Thông số kĩ thuật của xe Daewoo Lacetti năm 2009

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 1 2
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2002 2008
Năm kết thúc thế hệ 2011 2012 2011
Mã thế hệ J300 J200 J300
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc - Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1796 1598
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe C - C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4600 4500 4600
Chiều Rộng (mm) 1790 1725 1790
Chiều Cao (mm) 1475 1445 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 2600 2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1545 - 1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1560 - 1560
Kích thước lốp/lazang 215/50R17 Sắt 15 inch 185/65R14 215/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1305 1230 1305
Trọng lượng toàn tải (kg) 1630 - 1630
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 - 450
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ F18D4 Ecotec 1.8L Ecotec 1.6 DVVT DOHC 4 Cyl MPI Ecotec 1.6 DVVT
Công suất cực đại (kW) - 84 80 84
Công suất cực đại (hp) 141 115 107 115
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 6400 5800 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176 152 150 152
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800 - 3800 -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng I Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước Đặt trước, dẫn động cầu trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm MPI - Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm MPI
Tỷ số nén động cơ 10.5:1 - 10.5:1
Loại hộp số AT Sàn AT
Số lượng cấp số 6 5 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 - 60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - -
Tốc độ tối đa (km/h) 189 187 189
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.5 8 - 8.6
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Độc lập McPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Tang trống Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Ăng ten Vây cá - Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✕︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✕︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✕︎ - ✔︎
Vô lăng Chỉnh cơ 4 hướng Bọc da + mạ crom 3 chấu, bọc urethane Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, sấy ghế Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng, sấy ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh tay, sấy ghế
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Không gập Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✕︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ - ✕︎
Cửa sổ trời Không -
Màn hình giải trí - Radio -
Hệ thống loa 6 loa 2 - 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện, xuống kính 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM - CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM
An toàn/An ninh
Số túi khí 2-6 2 - 2-6
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ ✕︎ - ✕︎