Thông số kĩ thuật của xe Daewoo Lanos năm 2005

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1498
Hộp số số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe - B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4235
Chiều Rộng (mm) 1678
Chiều Cao (mm) 1432
Chiều dài cơ sở (mm) 2520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) 64
Công suất cực đại (hp) 86
Vòng tua tối đa (rpm) 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 130
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3400
Kiểu dáng động cơ I4
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số MT
Số lượng cấp số 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 48
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Daewoo Lanos 2003 SX
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng 3 chấu
Ghế lái Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Điều hòa Chỉnh cơ
Màn hình giải trí Radio/CD
Cửa kính chỉnh điện 2 cửa trước -