Thông số kĩ thuật của xe Ford Escape

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ - Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu - Xăng
Dung tích động cơ - 2261
Hộp số - số tự động
Dẫn động - FWD - Dẫn động cầu trước, 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ - 5
Số cửa - 5
Kiểu dáng - SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4470
Chiều Rộng (mm) - 1825
Chiều Cao (mm) - 1770
Chiều dài cơ sở (mm) - 2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1550
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1530
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.4
Kích thước lốp/lazang - 215/70R16
Trọng lượng bản thân (kg) - 1515, 1580
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1986
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 2.3l Duratec, Duratec 2.3L DOHC
Công suất cực đại (kW) - 106
Công suất cực đại (hp) - 142
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4000
Kiểu dáng động cơ - I
Số lượng xy lanh - 4
Vị trí đặt động cơ - Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số - AT
Số lượng cấp số - 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 61
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau - Độc lập đa liên kết (Control Blade)
Phanh trước - Đĩa
Phanh sau - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen
Cụm đèn sau - Halogen
Đèn sương mù phía trước - Tùy chọn
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - Tùy chọn
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Nỉ, Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog
Vô lăng - 3 chấu
Ghế lái - Chỉnh cơ
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Màn hình giải trí - CD/Radio
Hệ thống loa - 4 loa, 6 loa
Cửa kính - Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - Tùy chọn
Cảnh báo chống trộm - ✔︎