Thông số kĩ thuật của xe Ford Everest năm 2012

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 - 2009
Năm bắt đầu thế hệ 2003
Năm kết thúc thế hệ 2015
Mã thế hệ U268/UR
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan -
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2606 2499
Hộp số số tay số tự động số tay
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5062
Chiều Rộng (mm) 1788
Chiều Cao (mm) 1826
Chiều dài cơ sở (mm) 2860
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1470
Khoảng sáng gầm xe (mm) 210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.2
Kích thước lốp/lazang 255/60R18 245/70R16 255/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1990 1896 1922 1990
Trọng lượng toàn tải (kg) 2701 2607 2633 2701
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.6L G6E I4 Turbo Diesel 2.5L TDCi
Công suất cực đại (kW) 90 -
Công suất cực đại (hp) 121 141
Vòng tua tối đa (rpm) - 3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 202 330
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1800
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun trực tiếp điều khiển điện tử với đường dẫn chung
Loại tăng áp Không Turbocharged
Tỷ số nén động cơ 8.4 18.1
Loại hộp số Số sàn Tự động Số sàn
Số lượng cấp số 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 71
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau Nhíp với ống giảm chấn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Ăng ten Kính
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da Nỉ
Vô lăng Urethane
Ghế lái Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập được và có tựa đầu
Hàng ghế thứ 3 Gập kép
Điều hòa Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 2 4 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Hệ thống loa 6 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính người lái Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính người lái Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính người lái
Chuẩn kết nối CD/MP3/AUX/iPod
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✕︎