Thông số kĩ thuật của xe Ford Everest năm 2017
Các đời xe Ford Everest khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | 2 | |||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2015 | |||||
| Năm kết thúc thế hệ | 2022 | |||||
| Mã thế hệ | U375/UA | |||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||||
| Nước sản xuất | Thái Lan | |||||
| Nhiên liệu | Diesel | |||||
| Dung tích động cơ | 3198 | 2198 | ||||
| Hộp số | số tự động | số tay | số tự động | số tay | ||
| Dẫn động | 4WD - Dẫn động 4 bánh | RWD - Dẫn động cầu sau | 4WD - Dẫn động 4 bánh | |||
| Số chỗ | 7 | |||||
| Số cửa | 5 | |||||
| Kiểu dáng | SUV | |||||
| Hạng xe | D | |||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | 4892 | |||||
| Chiều Rộng (mm) | 1860 | |||||
| Chiều Cao (mm) | 1837 | |||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 | |||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 210 | |||||
| Kích thước lốp/lazang | 265/60/R18 | 265/65/R17 | 265/60/R18 | 265/65/R17 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | Turbo Diesel 3.2L i5 TDCi | Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi | ||||
| Công suất cực đại (kW) | 147 | 118 | ||||
| Công suất cực đại (hp) | 200 | 160 | ||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 3000 | 3200 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 470 | 385 | ||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1750 - 2500 | 1600 - 2500 | ||||
| Loại tăng áp | Turbo | |||||
| Loại hộp số | Tự động | Số sàn | Tự động | Số sàn | ||
| Số lượng cấp số | 6 | |||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80 | |||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc | |||||
| Hệ thống treo sau | Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage | |||||
| Phanh trước | Đĩa | |||||
| Phanh sau | Đĩa | |||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | Auto HID | Halogen | Auto HID | Halogen Projector | Halogen | |
| Cụm đèn sau | Halogen | |||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✕︎ | |||||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Giá nóc | ✔︎ | |||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp | Nỉ | Da cao cấp | Nỉ | ||
| Khởi động nút bấm | ✕︎ | |||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Hai màn hình TFT 4.2 inch | LED chữ xanh | Hai màn hình TFT 4.2 inch | LED chữ xanh | ||
| Chìa khóa thông minh | ✕︎ | |||||
| Vô lăng | Da | Urethane | Da | Urethane | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh tay 6 hướng | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh cơ | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh cơ | ||
| Hàng ghế thứ 3 | Gập điện | Gập tay | Gập điện | Gập tay | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||||
| Điều hòa | Tự động | Chỉnh tay | Tự động | Chỉnh tay | ||
| Số vùng điều hòa | 2 | 1 | 2 | 1 | ||
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama | Không | ||||
| Màn hình giải trí | TFT 8 inch SYNC 3 | LED chữ xanh SYNC 1 | TFT 8 inch SYNC 3 | LED chữ xanh SYNC 1 | ||
| Hệ thống loa | 10 | 8 | 10 | 8 | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Cửa kính | Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái | |||||
| Chuẩn kết nối | AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto | |||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | 7 | 2 | 7 | 6 | 2 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Camera | Lùi | Không | Lùi | Không | ||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | ✕︎ | ||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |||||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✕︎ | |||||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||||
| Gài cầu điện | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | ✕︎ | ||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ | ✕︎ | ||||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ | ✕︎ | ||||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ | ✕︎ | ||||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ | ✕︎ | ||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ||
So sánh nhanh
-
So sánh với Mitsubishi Pajero Sport năm 2016
-
So sánh với VinFast Limo Green năm 2026
-
So sánh với Audi Q6 năm 2026
-
So sánh với Lynk & Co 08 năm 2025
-
So sánh với Hyundai SantaFe năm 2015
-
So sánh với Toyota Fortuner năm 2024
-
So sánh với Peugeot 5008 năm 2018
-
So sánh với Isuzu MU-X năm 2024
-
So sánh với Mitsubishi Pajero Sport năm 2012
-
So sánh với Toyota Fortuner năm 2013

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !