Thông số kĩ thuật của xe Ford Everest năm 2022

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 2 - 2020 3 2 - 2020 3 2 - 2020 3
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2015 2022 2015 2022 2015 2022
Năm kết thúc thế hệ - 2022 - 2022 - 2022 -
Mã thế hệ U704/UB U375/UA U704/UB U375/UA U704/UB U375/UA U704/UB
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
1996
Hộp số
số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4914 4892 4914 4892 4914 4892 4914
Chiều Rộng (mm) 1923 1860 1923 1860 1923 1860 1923
Chiều Cao (mm) 1841 1837 1841 1837 1841 1837 1841
Chiều dài cơ sở (mm) 2900 2850 2900 2850 2900 2850 2900
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 210 200 210 200 210 200
Kích thước lốp/lazang 255/65R18 265/50R20 255/55R20 265/50R20 255/55R20 265/50R20 255/55R20
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi Diesel 2.0L EcoBlue i4 turbo TDCi DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi Diesel 2.0L EcoBlue i4 turbo TDCi DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Công suất cực đại (kW) 125kW/3500 132 125kW/3500 132 125kW/3500 157 154.3kW/3750
Công suất cực đại (hp) 170 178 170 178 170 210 209.8
Vòng tua tối đa (rpm) - 3500 - 3500 - 3750 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 405/1750-2500 420 405/1750-2500 420 405/1750-2500 500 500/1750-2000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500 1750 - 2500 3500 1750 - 2500 3500 1750 - 2000 3750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun dầu điện tử - Phun dầu điện tử - Phun dầu điện tử - Phun dầu điện tử
Loại tăng áp Single Turbo Twin Turbo Bi Turbo
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số 6 10 6 10 6 10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.561 7.2 8.56 6.71 8.2 6.97 8.43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10.8 9.1 11.08 8.61 10.5 9.26 10.09
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.17 6.1 7.09 5.59 6.8 5.62 7.45
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Halogen LED Xenon LED LED Matrix
Cụm đèn sau LED Halogen LED
Ăng ten Râu Vây cá Râu Vây cá Râu Vây cá Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Gạt mưa tự động ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Giá nóc - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da + Vinyl tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 8 Inch 2 màn hình TFT 4,2 inch 8 Inch 2 màn hình TFT 4,2 inch 12.4 Inch 2 màn hình TFT 4,2 inch 12.4 Inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng Da Bọc da Da Bọc da Da Bọc da Da
Ghế lái Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ - Chỉnh điện 6 hướng - Chỉnh điện 6 hướng -
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh tay Gập 60:40 Chỉnh tay Gập 60:40 Chỉnh tay Gập 60:40 Chỉnh tay
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hàng ghế thứ 3 - tính năng gập điện đơn giản với thao tác 1 chạm - tính năng gập điện đơn giản với thao tác 1 chạm - tính năng gập điện đơn giản với thao tác 1 chạm -
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 2 vùng 2 2 vùng 2 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Không Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Màn hình giải trí Màn TFT cảm ứng 10 Inch TFT cảm ứng 8 inch SYNC 3 Màn TFT cảm ứng 10 Inch TFT cảm ứng 8 inch SYNC 3 Màn TFT cảm ứng 12 Inch TFT cảm ứng 8 inch SYNC 3 Màn TFT cảm ứng 12 Inch
Hệ thống loa
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính Hàng ghế trước Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái Hàng ghế trước Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái Toàn bộ 2 hàng ghế Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái Toàn bộ 2 hàng ghế
Chuẩn kết nối SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM
An toàn/An ninh
Số túi khí
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera Lùi 360 Lùi 360
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✕︎ ✔︎