Thông số kĩ thuật của xe Ford Everest năm 2023

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3
Năm bắt đầu thế hệ 2022
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ U704/UB
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 1996
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4914
Chiều Rộng (mm) 1923
Chiều Cao (mm) 1841 1842
Chiều dài cơ sở (mm) 2900
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Kích thước lốp/lazang 255/65R18 255/55R20
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Công suất cực đại (kW) 125kW/3500 154.3
Công suất cực đại (hp) 170 209.8
Vòng tua tối đa (rpm) - 3750
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 405/1750-2500 500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500 1750-2000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun dầu điện tử
Loại tăng áp Single Turbo Bi Turbo
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 6 10
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.561 8.56 8.2 8.43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10.8 11.08 10.5 10.09 9.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.17 7.09 6.8 7.45 6.3
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED LED Matrix
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da + Vinyl tổng hợp
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 8 Inch 12.4 Inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da
Ghế lái Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh tay
Sạc không dây ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎
Số vùng điều hòa 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí ✕︎
Màn hình giải trí Màn TFT cảm ứng 10 Inch Màn TFT cảm ứng 12 Inch
Hệ thống loa 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Hàng ghế trước Toàn bộ 2 hàng ghế
Chuẩn kết nối SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM
An toàn/An ninh
Số túi khí 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi 360
Phanh tay điện tử ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎
Gài cầu điện ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎