Thông số kĩ thuật của xe Ford Everest năm 2026

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 2026 3 3 - 2026 3 3 - 2026 3 3 - 2026 3
Năm bắt đầu thế hệ
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
U704/UB
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu Xăng
Diesel
Dung tích động cơ 2261
1996
Hộp số
số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4914
Chiều Rộng (mm)
1923
Chiều Cao (mm) 1840 1841 1840 1841 1840 1841 1840 1841
Chiều dài cơ sở (mm)
2900
Khoảng sáng gầm xe (mm) 228 200 228 200 228 200 228 200
Kích thước lốp/lazang 275/45R21 255/65R18
255/55R20
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ DOHC EcoBoost 2.3L i4 GTDi DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Công suất cực đại (kW) 221 125 125kW/3500 125 125kW/3500 125 125kW/3500 154.3kW/3750 125 154.3kW/3750
Công suất cực đại (hp) 300 170 209.8 170 209.8
Vòng tua tối đa (rpm) 5650 3500 - 3500 - 3500 - 3500 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 446 405 405/1750-2500 405 405/1750-2500 405 405/1750-2500 500/1750-2000 405 500/1750-2000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500 1750 - 2500 3500 1750 - 2500 3500 1750 - 2500 3500 3750 1750 - 2500 3750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử
Phun dầu điện tử
Loại tăng áp Turbocharged tăng áp cuộn kép Single Turbo Bi Turbo Single Turbo Bi Turbo
Loại hộp số Tự động điện tử
Tự động
Số lượng cấp số 10 6 10 6 10 6 10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 10.0 7.2 8.561 7.3 8.56 7.5 8.2 8.0 7.8 8.43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 10.8 - 11.08 - 10.5 9.6 - 10.09
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 7.17 - 7.09 - 6.8 7.1 - 7.45
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Matrix LED LED Matrix LED LED Matrix
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✕︎
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Cao cấp Da + Vinyl tổng hợp Da Cao cấp Da + Vinyl tổng hợp Da cao cấp có thông gió và sưởi ghế Da Cao cấp Da + Vinyl tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.4 Inch 8 Inch 12.4 Inch 8 Inch 12.4 Inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng Da Cao cấp Da Vinyl Da Da Cao cấp Da Da Vinyl Da Da Cao cấp Da
Ghế lái Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí, thông gió, sưởi ghế Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 10 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí, thông gió, sưởi ghế Chỉnh cơ - Ghế lái chỉnh điện 8 hướng - Ghế lái chỉnh điện 8 hướng - Ghế lái chỉnh điện 8 hướng -
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay
Sạc không dây
✔︎
Hàng ghế thứ 3 Gập điện Gập cơ - Gập điện - Gập cơ - Gập điện -
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa Tự động Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Không Toàn cảnh Không Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
✕︎
Màn hình giải trí Màn TFT cảm ứng 12 Inch, i SYNC® 4A Màn TFT cảm ứng 10 Inch Màn TFT cảm ứng 12 Inch, i SYNC® 4A Màn TFT cảm ứng 10 Inch Màn TFT cảm ứng 12 Inch, i SYNC® 4A Màn TFT cảm ứng 12 Inch Màn TFT cảm ứng 12 Inch, i SYNC® 4A Màn TFT cảm ứng 12 Inch
Hệ thống loa 12 loa B&O 8 12 loa B&O 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính Chỉnh điện. Một chạm lên xuống chống kẹt 2 hàng ghế Chỉnh điện. Một chạm lên xuống chống kẹt ở hàng ghế trước Hàng ghế trước Chỉnh điện. Một chạm lên xuống chống kẹt 2 hàng ghế Hàng ghế trước Chỉnh điện. Một chạm lên xuống chống kẹt ở hàng ghế trước Toàn bộ 2 hàng ghế Chỉnh điện. Một chạm lên xuống chống kẹt 2 hàng ghế Toàn bộ 2 hàng ghế
Chuẩn kết nối
SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM
An toàn/An ninh
Số túi khí
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera 360 Lùi 360 Lùi 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Phanh tay điện tử
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
Gài cầu điện ✔︎
✕︎
✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎