Thông số kĩ thuật của xe Ford F150

Xem chi tiết các đời xe Ford F150 cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 13
Năm bắt đầu thế hệ - 2015
Năm kết thúc thế hệ - 2018
Mã thế hệ - W1E
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất - Mỹ
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng
Dung tích động cơ 4951, 3496, 2993 4951, 3496
Hộp số
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Truck
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5890
Chiều Rộng (mm) - 2030
Chiều Cao (mm) - 1917, 1961
Chiều dài cơ sở (mm) - 3683
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1717
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1717
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 236
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 7.28
Kích thước lốp/lazang - 275/45R22, 275/55R20
Trọng lượng bản thân (kg) - 2259, 2215
Trọng lượng toàn tải (kg) - 3175
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - EcoBoost 3.5L
Công suất cực đại (kW) - 368
Công suất cực đại (hp) - 365
Vòng tua tối đa (rpm) - 5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 569
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 2500
Kiểu dáng động cơ - Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh - 6
Vị trí đặt động cơ - Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp (trực tiếp)
Loại tăng áp - Twin-turbo
Tỷ số nén động cơ - 10.0:1
Loại hộp số - Tự động
Số lượng cấp số - 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 136, 87
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 6.4
Tốc độ tối đa (km/h) - 204
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 11.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 13.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 10.2
Chế độ vận hành - Tow/Haul và Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập, tay đòn kép, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau - Phụ thuộc, nhíp lá hợp kim, giảm chấn ống lồng
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Quad-Beam LED
Cụm đèn sau - LED
Đèn pha tự động bật tắt - Tùy chọn
Đèn chiếu sáng khi vào cua - Tùy chọn
Đèn ban ngày - Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước - Tùy chọn
Đèn phanh trên cao - Tùy chọn
Gương chiếu hậu chỉnh điện - Tùy chọn
Gương chiếu hậu gập điện - Tùy chọn
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - Tùy chọn
Gạt mưa tự động - Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da Premium Mojave đặc biệt, Da
Khởi động nút bấm - Tùy chọn
Chìa khóa thông minh - Tùy chọn
Vô lăng - Da
Ghế lái - Chỉnh điện, Sưởi, làm mát, Massage đa điểm, Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - Tùy chọn
Ghế bên phụ - Chỉnh điện, Sưởi, làm mát, Massage đa điểm
Bệ tì tay hàng ghế trước - Tùy chọn
Điều hòa - Toàn cảnh Panorama
Cửa gió hàng ghế sau - Tùy chọn
Màn hình giải trí - SYNC 3, màn hình 8 inch
Hệ thống loa - Sony 10 loa + Subwoofer
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - Tùy chọn
An toàn/An ninh
Chống bó cứng phanh (ABS) - Tùy chọn
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - Tùy chọn
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - Tùy chọn
Cân bằng điện tử (ESC) - Tùy chọn
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - Tùy chọn
Kiểm soát lực kéo (TSC) - Tùy chọn
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - Tùy chọn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - Tùy chọn
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control - Tùy chọn
Camera - 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía trước - Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía sau - Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - Tùy chọn
Khóa cửa tự động khi di chuyển - Tùy chọn
Cảnh báo chống trộm - Tùy chọn
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - Tùy chọn
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - Tùy chọn
Cảnh báo điểm mù (BSM) - Tùy chọn
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - Tùy chọn
Hỗ trợ giữ làn LKA - Tùy chọn
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - Tùy chọn