Thông số kĩ thuật của xe Ford Fiesta

Xem chi tiết các đời xe Ford Fiesta cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1498, 998
Hộp số số tự động số tự động, số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5, 4
Kiểu dáng
Hatchback, Sedan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3982, 4320 3982, 3969, 4320
Chiều Rộng (mm)
1722
Chiều Cao (mm)
1495, 1489
Chiều dài cơ sở (mm)
2489
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1478 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1465 -
Kích thước lốp/lazang 195/50R16 195/50R16, 185/55R15 195/55R16, 185/55R15
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Ecoboost 1.0L, Duratec Ti-VCT 1.5L I4 1.0L EcoBoost
Công suất cực đại (kW) 92, 82 82, 92
Công suất cực đại (hp) 123, 109 123, 110, 109 110, 123
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 6300 6300, 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 170, 140 140, 170
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 4400 4400, 1400 - 4500
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh 4 4, 3
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước, Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm điện tử Phun xăng đa điểm điện tử, Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm, Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp - Tăng áp (Turbocharged)
Loại hộp số - AT AT, MT
Số lượng cấp số - 6 6, 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson với thanh cân bằng Độc lập MacPherson với thanh cân bằng, Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau - Halogen
Ăng ten Ăng-ten cột -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ Tùy chọn
Đèn ban ngày ✔︎ Tùy chọn -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ Tùy chọn
Đèn phanh trên cao ✔︎ Tùy chọn -
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động - Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da pha Nỉ, Da Da pha Nỉ, Nỉ, Da Da pha nỉ, Nỉ, Da
Khởi động nút bấm ✔︎ Tùy chọn
Chìa khóa thông minh ✔︎ Tùy chọn -
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển, Urethane Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển, Urethane
Ghế lái Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn -
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40
Điều hòa Tự động Tự động, Chỉnh cơ
Hệ thống loa 6 6, 4 loa 6 loa, 4 loa
Cửa kính - Chỉnh điện (lái 1 chạm)
Chuẩn kết nối USB, AUX USB, AUX, AM/FM, CD AM/FM, CD, AUX, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 6, 2 7, 2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ Tùy chọn -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ Tùy chọn -