Thông số kĩ thuật của xe Ford Flex
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2015Xem chi tiết » |
Đời 2014Xem chi tiết » |
Đời 2011Xem chi tiết » |
Đời 2010Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ | - | Nhập khẩu | ||||
| Nhiên liệu | - | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | - | 3496 | ||||
| Hộp số | - | số tự động | ||||
| Dẫn động | - | AWD - 4 bánh toàn thời gian | ||||
| Số chỗ | - | 7 | ||||
| Số cửa | - | 5 | ||||
| Kiểu dáng | - | SUV | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | - | 5126 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | - | 1928 | ||||
| Chiều Cao (mm) | - | 1727 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 2995 | ||||
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 2190 | ||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | - | Duratec 3.5L V6 | 3.5L EcoBoost V6 | |||
| Công suất cực đại (kW) | - | 195 | 264.7 | |||
| Công suất cực đại (hp) | - | 262 | 355 | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 6250 | 5700 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 336 | 475 | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 4500 | 1500-5250 | |||
| Kiểu dáng động cơ | - | V | ||||
| Số lượng xy lanh | - | 6 | ||||
| Vị trí đặt động cơ | - | Trước, ngang | Phía trước, đặt ngang | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | Phun đa điểm (MPFI) | Phun xăng trực tiếp (Direct Injection) | |||
| Loại hộp số | - | AT | ||||
| Số lượng cấp số | - | 6 | ||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | - | Độc lập MacPherson | Độc lập MacPherson strut | |||
| Hệ thống treo sau | - | Độc lập đa liên kết | ||||
| Phanh trước | - | Đĩa thông gió | ||||
| Phanh sau | - | Đĩa đặc | ||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | - | 6 | 6 (túi khí phía trước, bên hông, rèm) | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - | ✔︎ | ||||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - | ✔︎ | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !