Thông số kĩ thuật của xe Ford Flex

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ - Nhập khẩu
Nhiên liệu - Xăng
Dung tích động cơ - 3496
Hộp số - số tự động
Dẫn động - AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ - 7
Số cửa - 5
Kiểu dáng - SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5126
Chiều Rộng (mm) - 1928
Chiều Cao (mm) - 1727
Chiều dài cơ sở (mm) - 2995
Trọng lượng bản thân (kg) - 2190
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - Duratec 3.5L V6 3.5L EcoBoost V6
Công suất cực đại (kW) - 195 264.7
Công suất cực đại (hp) - 262 355
Vòng tua tối đa (rpm) - 6250 5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 336 475
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4500 1500-5250
Kiểu dáng động cơ - V
Số lượng xy lanh - 6
Vị trí đặt động cơ - Trước, ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun đa điểm (MPFI) Phun xăng trực tiếp (Direct Injection)
Loại hộp số - AT
Số lượng cấp số - 6
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson strut
Hệ thống treo sau - Độc lập đa liên kết
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa đặc
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6 6 (túi khí phía trước, bên hông, rèm)
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎