Thông số kĩ thuật của xe Ford Focus

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 2015 3 - 2012, 3 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
2010
Năm kết thúc thế hệ
2018
Mã thế hệ
C346
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1499 1596, 1499 1999, 1596, 1499
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5, 4
Kiểu dáng
Hatchback, Sedan
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4360, 4538 4358, 4360, 4534, 4538
Chiều Rộng (mm)
1823
Chiều Cao (mm) 1467, 1449, 1468 1467, 1468 1484, 1467, 1468
Chiều dài cơ sở (mm)
2648
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1554 1559, 1554
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1544
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 215/50R17, 205/60R16
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Xăng 1.5L EcoBoost I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI, 1.6 L Duratec Ti-VCT I4, Xăng 1.5L EcoBoost I4
Công suất cực đại (kW) - 125, 92
Công suất cực đại (hp) 180 168, 123, 180
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6600, 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 240 202, 159, 240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600 - 5000 4450, 4000, 1600 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun trực tiếp Đa điểm, Phun trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo tăng áp
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.8, 7.4, 7.6 7.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.82, 10.83, 10.53 11.82
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.44, 5.46, 5.89 5.44
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng, Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Bi-Xenon, Halogen Bi-Xenon HID, Halogen, Bi-Xenon
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
Tùy chọn
Rửa đèn pha
Tùy chọn
Đèn ban ngày - Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - Tùy chọn
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - Tùy chọn
Sấy gương chiếu hậu - Tùy chọn
Gạt mưa tự động
Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ, Nỉ, Da cao cấp Da pha nỉ, Da cao cấp Da, Nỉ, Da pha nỉ, Da cao cấp
Khởi động nút bấm
Tùy chọn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - TFT 4.2 inch, 3.5 inch Dot Matrix
Chìa khóa thông minh
Tùy chọn
Vô lăng Urethane Da, Urethane
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động, Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ Tùy chọn
Số vùng điều hòa 2, 1 2 2, 1
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
Cửa sổ trời Đơn, Không Đơn Có, Không, Đơn
Màn hình giải trí TFT cảm ứng 8 inch, 3.5 inch Dot Matrix TFT cảm ứng 8 inch Không, TFT cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 9, 6 9 9, 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tùy chọn
Cửa kính Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa, Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái, Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3, Bluetooth. SYNC1.1, Wifi. SYNC2 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3, Wifi. SYNC2 CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC, CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3, Wifi. SYNC2
An toàn/An ninh
Số túi khí 6, 2 6 6, 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
Tùy chọn
Camera Lùi, Không Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
Tùy chọn
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - Tùy chọn
Cảnh báo chống trộm ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ Tùy chọn
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) - Tùy chọn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
Tùy chọn