Thông số kĩ thuật của xe Ford Focus năm 2016

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 3 - 2015 - 3 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ - 2010 - 2010
Năm kết thúc thế hệ - 2018 - 2018
Mã thế hệ - C346 - C346
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1596 1499 1596 1499
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5 4
Kiểu dáng Hatchback Sedan
Hạng xe - C - C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4360 - 4538
Chiều Rộng (mm) - 1823 - 1823
Chiều Cao (mm) - 1467 - 1468
Chiều dài cơ sở (mm) - 2648 - 2648
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1554 - 1554
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1544 - 1544
Kích thước lốp/lazang - 215/50R17 - 215/50R17
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - Xăng 1.5L EcoBoost I4 - Xăng 1.5L EcoBoost I4
Công suất cực đại (hp) - 180 - 180
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 240 - 240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1600 - 5000 - 1600 - 5000
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun trực tiếp - Phun trực tiếp
Loại tăng áp - Turbo tăng áp - Turbo tăng áp
Loại hộp số - Tự động - Tự động
Số lượng cấp số - 6 - 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 55 - 55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 7.8 - 7.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 11.82 - 11.82
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 5.44 - 5.44
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau - Liên kết đa điểm - Liên kết đa điểm
Phanh trước - Đĩa - Đĩa
Phanh sau - Đĩa - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Bi-Xenon - Bi-Xenon
Cụm đèn sau - Halogen - Halogen
Ăng ten - Râu - Râu
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ - ✔︎
Rửa đèn pha - ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da pha nỉ - Da cao cấp
Khởi động nút bấm - ✔︎ - ✔︎
Chìa khóa thông minh - ✔︎ - ✔︎
Vô lăng - Urethane - Urethane
Ghế lái - Chỉnh tay 6 hướng - Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa - Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✕︎ - ✕︎
Số vùng điều hòa - 2 - 2
Cửa gió hàng ghế sau - ✕︎ - ✕︎
Cửa sổ trời - Đơn - Đơn
Màn hình giải trí - TFT cảm ứng 8 inch - TFT cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa - 9 - 9
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ - ✔︎
Cửa kính - Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái - Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối - CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3 - CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC2
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6 - 6
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ - ✔︎
Camera - Lùi - Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✔︎ - ✔︎