Thông số kĩ thuật của xe Ford Mustang

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 8 -
Năm bắt đầu thế hệ 2021 -
Mã thế hệ CX727 -
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất Mexico -
Nhiên liệu Điện Xăng Xăng, Điện
Dung tích động cơ - 4951, 2261 4951, 2261, 5163
Hộp số
số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau, AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 4 4, 5
Số cửa 5 2 2, 5
Kiểu dáng SUV Convertible/Cabriolet, Coupe Convertible/Cabriolet, Crossover, Coupe
Hạng xe C -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4728 -
Chiều Rộng (mm) 1881 -
Chiều Cao (mm) 1627 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2984 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 158 -
Kích thước lốp/lazang 225/55R19 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Chế độ vận hành ba chế độ lái tuỳ chọn: Whisper, Active và Untame -
Loại Động cơ điện Động cơ điện kép -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 395(290.4kW) -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 676 -
Dung lượng Pin (kWh) 88 kWh -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 550 km -
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) 16 kWh (193 Wh/km) -
Loại cổng sạc CCS2 -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) Sạc AC 11 kW với thời gian sạc 10% lên 80% trong 6 giờ -
Loại sạc nhanh DC 150 kW -
Thời gian sạc nhanh (h) Sạc từ 10% lên 80% trong 36 phút -
Công suất sạc tối đa (kW) công suất tối đa 150kW -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực -
Hệ thống treo sau Treo độc lập đa liên kết, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực -
Phanh trước Đĩa hiệu năng cao -
Phanh sau Đĩa hiệu năng cao -
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Projector -
Cụm đèn sau LED -
Ăng ten Vây cá -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp -
Khởi động nút bấm ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10.2 inch -
Chìa khóa thông minh ✔︎ -
Vô lăng Da Vinyl -
Ghế lái Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí ghế lái -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ -
Sạc không dây ✔︎ -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ -
Điều hòa Tự động -
Số vùng điều hòa 2 vùng khí hậu -
Cửa sổ trời Toàn cảnh -
Màn hình giải trí TFT cảm ứng 15.5 inch -
Hệ thống loa 10 loa B&O -
Chuẩn kết nối Hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android không dây. -
An toàn/An ninh
Số túi khí 8 -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ -
Camera 360 -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ -
Gài cầu điện ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ -