Thông số kĩ thuật của xe Ford Transit năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
thứ 8
Năm bắt đầu thế hệ -
2022
Năm kết thúc thế hệ -
2025
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2296
2198
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 10 12 7 16 18 16 6 7 10 16 6
Số cửa
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5982 5998 5982 5820 5998
Chiều Rộng (mm) - 2068 1974 2068
Chiều Cao (mm) - 2650 2485 2360 2485
Chiều dài cơ sở (mm) -
3750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1740 - 1740 1734 1740 1734
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1704 - 1702 1759 1704 1759
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 150 165 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 6.2 6.7 6.2 6.6 6.7
Kích thước lốp/lazang - 215/75R16 235/65R16C 215/75R16 235/65R16C 215/75R16
Trọng lượng bản thân (kg) - 2380 2720 2850 - 2380 2700 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 3700 3500 - 3900 830 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - DuraTorq P8FA Diesel 2.3L TDCi Puma 2.2L TDCi DuraTorq P8FA Puma 2.2L TDCi, Turbo Diesel Turbo Diesel 2.3L - TDCi
Công suất cực đại (kW) - 100 3200 126/3200 100 126
Công suất cực đại (hp) - 171 - 171 136 171
Vòng tua tối đa (rpm) - 3200 - - 3200 3750 3200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 415 425 415 355 425
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 2400 - 2400 - 1400 - 2400
Kiểu dáng động cơ - I4 -
Số lượng xy lanh - 4 -
Vị trí đặt động cơ - Trước, dọc -
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun dầu điện tử Common Rail Phun nhiên liệu trực tiếp, Common Rail Phun dầu điện tử Common Rail -
Loại tăng áp - Turbo tăng áp -
Loại hộp số - Sàn Số sàn Sàn Số sàn
Số lượng cấp số -
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) -
80
Tốc độ tối đa (km/h) - 150 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 8.6 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 10.2 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 7.6 -
Tiêu chuẩn khí thải -
Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng Độc lập, lò xo xoắn, thanh cân bằng Độc lập MacPherson Độc lập, lò xo xoắn, thanh cân bằng Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng Hệ thống treo độc lập dùng lò xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau - Nhíp lá, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, ống giảm chấn thủy lực Nhíp lá Phụ thuộc, nhíp lá, ống giảm chấn thủy lực Nhíp lá, giảm chấn thủy lực Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực
Phanh trước -
Đĩa
Phanh sau -
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen LED tự động bật đèn LED Halogen LED
Cụm đèn sau - Halogen -
Ăng ten - Dạng cột -
Rửa đèn pha - ✕︎ -
Đèn ban ngày - ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ -
Gạt mưa tự động - ✔︎ ✕︎ -
Cửa hít - ✕︎ -
Giá nóc - ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Vải Nỉ Da Nỉ Vải Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Đồng hồ analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 3.5 inch Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình 3.5"
Vô lăng - Urethane, 4 chấu, tích hợp phím điều khiển Urethane Urethane, 4 chấu, tích hợp phím điều khiển Urethane
Ghế lái - Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ - Chỉnh tay Chỉnh cơ - Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - Bọc nỉ -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa - chỉnh tay Tự động Chỉnh tay chỉnh tay chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ ✕︎ -
Số vùng điều hòa - 2 1 2 1
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ -
Hệ thống lọc không khí - ✔︎ -
Màn hình giải trí - Màn hình TFT cảm ứng 10.1inch Màn hình cảm ứng 9 inch 10 inch Màn hình TFT cảm ứng 8 inch Màn hình TFT cảm ứng 10.1inch Màn hình TFT cảm ứng 8" -
Đèn trang trí nội thất - ✕︎ -
Hệ thống loa - 4 loa 6 loa 8 loa 6 loa 4 loa 4 2
Cửa kính - Chỉnh điện Ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối - USB, Bluetooth USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, AUX USB, Bluetooth AM/FM, Bluetooth, USB AM/FM, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2 1 2 1
Dây đai an toàn - tất cả các ghế 3 điểm cho các ghế - - tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm cho ghế lái và hành khách phía trước, 2 điểm cho các ghế còn lại
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Camera - Camera lùi - Camera lùi -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ ✕︎ ✔︎ -
Vận hành
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - ✕︎ -