Thông số kĩ thuật của xe Ford Transit năm 2026

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ thứ 8 8 4 - 2023 thứ 8 4 - 2023
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2014 2022 2014
Năm kết thúc thế hệ 2025 - 2025 -
Mã thế hệ - T8 - T8
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2296
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 10 12 18 6 16
Số cửa
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5982 5998 5982 5998
Chiều Rộng (mm)
2068
Chiều Cao (mm) 2650 2485
Chiều dài cơ sở (mm)
3750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1740 - 1740 - 1734
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1704 - 1702 1704 - 1759
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.2 6.7 6.2 6.7
Kích thước lốp/lazang 215/75R16 235/65R16C 215/75R16 235/65R16C
Trọng lượng bản thân (kg) 2380 2720 2850 2380 2720 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 3700 3500 3900 3500 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ DuraTorq P8FA Diesel 2.3L TDCi DuraTorq P8FA Diesel 2.3L TDCi Puma 2.2L TDCi
Công suất cực đại (kW) 100 3200 100 3200 126/3200
Công suất cực đại (hp) 171 -
Vòng tua tối đa (rpm) 3200 - 3200 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 415 425
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2400 -
Kiểu dáng động cơ
I4
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ - Trước, dọc - Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu Phun dầu điện tử Common Rail Phun nhiên liệu trực tiếp, Common Rail Phun dầu điện tử Common Rail Phun nhiên liệu trực tiếp, Common Rail
Loại tăng áp - Turbo tăng áp - Turbo tăng áp
Loại hộp số Sàn Số sàn Sàn Số sàn
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
Tốc độ tối đa (km/h) - 150 - 150
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 8.6 - 8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 10.2 - 10.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 7.6 - 7.6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng Độc lập, lò xo xoắn, thanh cân bằng Độc lập MacPherson Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng Độc lập, lò xo xoắn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Nhíp lá, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, ống giảm chấn thủy lực Nhíp lá Nhíp lá, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, ống giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen LED tự động bật đèn Halogen LED tự động bật đèn LED
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten - Dạng cột - Dạng cột
Rửa đèn pha - ✕︎
Đèn ban ngày - ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎ - ✔︎ ✕︎
Cửa hít - ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Vải Bọc da cao cấp Da Vải Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Đồng hồ analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Đồng hồ analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 3.5 inch
Vô lăng Urethane, 4 chấu, tích hợp phím điều khiển Urethane Urethane, 4 chấu, tích hợp phím điều khiển Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Ghế bên phụ - Chỉnh tay Chỉnh cơ - Chỉnh tay -
Hàng ghế thứ 2 - Bọc nỉ - Bọc nỉ
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa chỉnh tay Tự động chỉnh tay Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ - ✔︎ -
Số vùng điều hòa 2 1 2
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống lọc không khí - ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình TFT cảm ứng 10.1inch - 10 inch Màn hình TFT cảm ứng 10.1inch Màn hình cảm ứng 9 inch Màn hình TFT cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất - ✕︎
Hệ thống loa 4 loa 2 Sony +4 loa zin 8 loa 4 loa 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện Ghế lái Chỉnh điện Ghế lái
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 1
Dây đai an toàn tất cả các ghế 3 điểm cho các ghế - tất cả các ghế 3 điểm cho các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ -
Camera - Camera lùi - Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✕︎
Vận hành
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - ✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - ✕︎