Thông số kĩ thuật của xe Geely Coolray năm 2025

Các đời xe Geely Coolray khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2018
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1477
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe C -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4330
Chiều Rộng (mm) 1800
Chiều Cao (mm) 1609
Chiều dài cơ sở (mm) 2600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4
Kích thước lốp/lazang 215/55R18 215/60R17
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (hp) 177
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 255 Nm
Loại hộp số DCT
Số lượng cấp số 7
Chế độ vận hành Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Dạng thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da -
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 1 vùng
Cửa sổ trời Panorama -
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa 6 loa 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm 4 cửa Chỉnh điện ghế lái
Chuẩn kết nối Apple Carplay, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera 360 độ Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ -