Thông số kĩ thuật của xe Geely EX5

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2024
Mã thế hệ E245
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc
Nhiên liệu Hybrid Điện
Dung tích động cơ 1499 -
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4725 4615
Chiều Rộng (mm) 1905 1901
Chiều Cao (mm) 1685 1670
Chiều dài cơ sở (mm) 2755 2750
Khoảng sáng gầm xe (mm) 172 173
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 -
Kích thước lốp/lazang 225/55R18 225/55 R18
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1, 5 L BHE15-BFN I4 -
Công suất cực đại (hp) 107 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 136 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 51 -
Chế độ vận hành Pure/ Hybrid / Power Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm
Loại Hybrid PHEV -
Loại Động cơ điện Đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 217 214
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 262 320
Dung lượng Pin (kWh) 18.4, 29.8 60.22 kWh
Loại pin LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 105 (NEDC), 170 (NEDC) -
Thời gian sạc nhanh (h) 20p (30 - 80%), 16p (30 - 80%) -
Công suất sạc tối đa (kW) 30, 60 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Macpherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da PVC
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10.2 inch 10, 2"
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, trợ lực điện, tích hợp nút bấm
Ghế lái Ghế lái chỉnh điện 6 hướng, nhớ ghế, thông gió Ghế lái chỉnh điện 6 hướng, nhớ vị trí, có chế độ massage. Ghế phụ Điều chỉnh 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, thông gió, Chỉnh cơ -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn
Sạc không dây Tùy chọn ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama, Không Cửa sổ trời Panorama, Không
Màn hình giải trí 15.4 inch 15, 4"
Đèn trang trí nội thất Tùy chọn -
Hệ thống loa 16 loa Flyme, 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎
Cửa kính Lên xuống tự động chống kẹt 4 vị tr 1 chạm, chống kẹt
Chuẩn kết nối Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth -
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera 540, Lùi 360
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Gài cầu điện ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường Tùy chọn -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) Tùy chọn -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - Tùy chọn
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống chống lật ROM ✔︎ -