Thông số kĩ thuật của xe GMC Yukon
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2023Xem chi tiết » |
Đời 2022Xem chi tiết » |
Đời 2021Xem chi tiết » |
Đời 2020Xem chi tiết » |
Đời 2016Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | - | ||||
| Nhiên liệu | Xăng | - | ||||
| Dung tích động cơ | 6162, 5733 | - | ||||
| Hộp số | số tự động | - | ||||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh | - | ||||
| Số chỗ | 7, 8 | - | ||||
| Số cửa | 5 | - | ||||
| Kiểu dáng | SUV | - | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !