Thông số kĩ thuật của xe Honda BR V

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2021
Mã thế hệ DG3
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Indonesia
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1498
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4490
Chiều Rộng (mm) 1780
Chiều Cao (mm) 1685
Chiều dài cơ sở (mm) 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 207
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1265, 1295
Trọng lượng toàn tải (kg) 1830, 1850
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4
Công suất cực đại (kW) 89
Công suất cực đại (hp) 119
Vòng tua tối đa (rpm) 6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử
Loại hộp số Tự động CVT
Số lượng cấp số Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.6
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Màn hình màu 4, 2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da
Khởi động xe từ xa Tùy chọn
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 6
Cửa kính Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối AM/FM, Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 4, 6
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Camera Lùi, Lùi + Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch)
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎