Thông số kĩ thuật của xe Honda City năm 2014

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 5 - 2011 6 5 - 2011 6
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2013 2008 2013
Năm kết thúc thế hệ 2013 2023 2013 2023
Mã thế hệ GM2/3 GM4–9 GM2/3 GM4–9
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1497
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4430 4440 4430 4440
Chiều Rộng (mm) 1695 1694 1695 1694
Chiều Cao (mm) 1485 1477 1485 1477
Chiều dài cơ sở (mm) 2550 2600 2550 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1490 1474
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1475 1481 1475 1465
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 135 160 135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.61 5.3 5.61
Kích thước lốp/lazang 175/65R15 175/65 R15 185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1145 1085 1145 1112
Trọng lượng toàn tải (kg) 1520 1490 1520 1510
Dung tích khoang hành lý (lít) 506 536 506 536
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ SOHC i-VTEC 16 van SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC 16 van SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng
Công suất cực đại (kW) 88
Công suất cực đại (hp) 120 118 120 118
Vòng tua tối đa (rpm) 6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800 4600 4800 4600
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh 4 - 4 -
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử - Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ 10.4 - 10.4 -
Loại hộp số Sàn Số sàn AT Tự động
Số lượng cấp số 5 Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 40 42 40
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 14.9 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.3 - 6.6 - 6.3 - 6.6 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.9 - 8.9 - 7.9 - 8.9 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.3 - 5.3 -
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4 -
Chế độ vận hành Thể thao/Tiêu chuẩn - Thể thao/Tiêu chuẩn -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn Giăng xắn
Phanh trước Đĩa Phanh đĩa Đĩa Phanh đĩa
Phanh sau Đĩa Phanh tang trống Đĩa Phanh tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Ăng ten Ăng ten tích hợp với nóc xe Hình vây cá mập Ăng ten tích hợp với nóc xe Hình vây cá mập
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ -
Cốp đóng mở điện - ✕︎ - ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✔︎ - ✔︎
Giá nóc ✕︎ - ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Ghế nỉ Nỉ Ghế nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✕︎
Chìa khóa thông minh ✕︎
Vô lăng - Urethan điều chỉnh 4 hướng - Urethan điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi, chỉnh độ cao Điều chỉnh 4 hướng Chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi, chỉnh độ cao Điều chỉnh 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ ✔︎
Ghế bên phụ chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi - chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi -
Hàng ghế thứ 2 Kiểu ghế băng - Kiểu ghế băng -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 1
Cửa gió hàng ghế sau - ✕︎ - ✔︎
Cửa sổ trời Không Không có Không Không có
Hệ thống loa 4 loa
Cửa kính Chỉnh điện, Chống kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Chỉnh điện, Chống kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt
Chuẩn kết nối Cổng AUX, USB USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 Cổng AUX, USB USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Dây đai an toàn Loại 3 điểm điều chỉnh độ cao dây 3 điểm Dây đai an tòan 3 điểm tự điều chỉnh độ lỏng- chặt 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✕︎ - ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✕︎ - ✕︎
Camera - không có - Không có
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✔︎ ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ - ✕︎ -