Thông số kĩ thuật của xe Honda City năm 2017

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 6
Năm bắt đầu thế hệ 2013
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ GM4–9 - GM4–9
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1497
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4440 4.440
Chiều Rộng (mm) 1694 1.694
Chiều Cao (mm) 1477 1.477
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2.600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1490 1474
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1481 1465
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 561 5,61
Kích thước lốp/lazang 175/65 R15 185/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1085 1112 1.124
Trọng lượng toàn tải (kg) 1490 1530 1510 1.530
Dung tích khoang hành lý (lít) 536
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng 1.5L SOHC i-Vtec, 4 xi lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng
Công suất cực đại (hp) 118
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6.600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4600 4.600
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử
Loại hộp số Số sàn 5 cấp Vô cấp CVT Vô cấp Vô cấp CVT, ứng dụng công nghệ EARTH DREAMS TECHNOLOGY
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 6.1 - 5,8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 7.97 - 7,59
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 5.01 - 4,86
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Giăng xắn Giằng xoắn Giăng xắn Giằng xoắn
Phanh trước Phanh đĩa
Phanh sau Phanh tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen LED
Cụm đèn sau Halogen LED Halogen LED
Ăng ten Hình vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Đèn ban ngày - ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - -
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✔︎
Vô lăng Urethan Da điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái Điều chỉnh 4 hướng Điểu chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng điều chỉnh 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40 thông với khoang hành lý - gập 60:40 thông với khoang hành lý
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa nhiệt độ 2 chiều 2 chiều chỉnh tay nhiệt độ 2 chiều Tự động 2 chiều
Số vùng điều hòa - 2 - 2
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có
Màn hình giải trí - Cảm ứng 6.8 inch - Cảm ứng 6.8 inch
Hệ thống loa 4 loa 8 loa
Cửa kính Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Điện tự động lên xuông 1 chạm, chông kẹt
Chuẩn kết nối USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 Điện thoại thông minh, đàm thoại rảnh tay, kết nối HDMI, Bluetooth, USB USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 Kết nối điện thoại thông minh, Hệ thống đàm thoại rãnh tay, Kết nổi HDMI/Bluetooth/USB, Đài AM/FM, hỗ trợ MP3
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2 - 6
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ ✔︎
Camera - Camera lùi 3 góc quay - Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✔︎ - ✔︎