Thông số kĩ thuật của xe Honda City năm 2023

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 7
Năm bắt đầu thế hệ 2020
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ GN
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1497
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4553 4580 4553 4580 4553 4589
Chiều Rộng (mm) 1748
Chiều Cao (mm) 1467
Chiều dài cơ sở (mm) 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1483 1485 1483 1485
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5
Kích thước lốp/lazang 185/60R15 185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1117 1124 1128 1134 1140
Trọng lượng toàn tải (kg) 1580
Dung tích khoang hành lý (lít) 536
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L i-VTEC DOHC, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L i-VTEC DOHC, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L i-VTEC DOHC, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van
Công suất cực đại (kW) 89
Công suất cực đại (hp) 119
Vòng tua tối đa (rpm) 6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử/PGM-FI
Loại hộp số Vô cấp CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5,68
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7,29
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4,73
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoản
Phanh trước Phanh đĩa
Phanh sau Phanh tang trống Phanh đĩa Phanh tang trống Phanh đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen LED Halogen
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Dạng vây cá mập
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Ni Da, da lộn, nỉ Ni
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog - Màn hình màu 4.2 inch Analog Analog - Màn hình màu 4.2 inch Analog Analog - Màn hình màu 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✔︎
Vô lăng Urethan Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 4 loa 8 loa
Cửa kính Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM
An toàn/An ninh
Số túi khí 4 6
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Camera Không có Camera lùi Camera lùi Camera lùi 3 góc quay Camera lùi Camera lùi 3 góc quay Camera lùi
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎