Thông số kĩ thuật của xe Honda City năm 2025

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1498
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4580 4589
Chiều Rộng (mm) 1748
Chiều Cao (mm) 1467
Chiều dài cơ sở (mm) 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1485 1483 1485
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.0
Kích thước lốp/lazang 185/60 R15 185/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1117 1128 1140
Trọng lượng toàn tải (kg) 1580
Dung tích khoang hành lý (lít) 506
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ L15ZF
Công suất cực đại (kW) 89/6600
Công suất cực đại (hp) 119
Vòng tua tối đa (rpm) 6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300-4600
Kiểu dáng động cơ I4
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử PGM-FI
Tỷ số nén động cơ 10.6:1
Loại hộp số CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.7
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn
Phanh trước Phanh đĩa
Phanh sau Tang trống Phanh đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Dạng vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - màn hình màu 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Urethane Da
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✔︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không có
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 4 8
Cửa kính Ghế lái
Chuẩn kết nối AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, Honda Connect
An toàn/An ninh
Số túi khí 4 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Camera Camera lùi 3 góc quay
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎