Thông số kĩ thuật của xe Honda Civic

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
11
Năm bắt đầu thế hệ
2022
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng
Dung tích động cơ 1498, 1993 1996, 1498, 1993 1996, 1498
Hộp số số tự động số tay, số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4681 4593, 4681 4593, 4678, 4681 4593, 4678
Chiều Rộng (mm) 1802 1890, 1802
Chiều Cao (mm) 1415 1407, 1415
Chiều dài cơ sở (mm)
2735
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1547, 1537 1626, 1547, 1537
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1575, 1565 1614, 1575, 1565
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134 123, 134
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.76, 6.04 5.8, 5.76, 6.1, 6.04 5.8, 6.1
Kích thước lốp/lazang 215/50 R17, 215/40Z R18 265/30ZR19, 215/50 R17, 215/40Z R18 265/30ZR19, 215/55 R16, 215/50 R17, 235/40ZR18, 235/40Z R18 265/30ZR19, 215/55 R16, 215/50 R17, 235/40ZR18 265/30ZR19, 215/55 R16, 215/50 R1 7, 235/40Z R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1319, 1338, 1436 1424, 1319, 1338, 1436 1424, 1306, 1319, 1338, 1436 1424, 1306, 1319, 1338
Trọng lượng toàn tải (kg) 1760, 1880 1800, 1760, 1880 1800, 1760
Dung tích khoang hành lý (lít) 497, 428 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ L15B7 2.0L DOHC VTEC Turbo, L15B7 2.0L DOHC VTEC Turbo, 1.5L DOHC VTEC TURBO, L15B7, 2.0L DOHC 2.0L DOHC VTEC Turbo, 1.5L DOHC VTEC TURBO
Công suất cực đại (kW) 131, 104 131
Công suất cực đại (hp) 176, 139 315, 176, 139 315, 176
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6500, 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 240 420, 240 420, 240, 181 420, 240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1700-4500 2600 - 4000, 1700-4500 2600 - 4000, 1700-4500, 5000-6000 2600 - 4000, 1700-4500
Kiểu dáng động cơ DOHC, VTEC Turbo, VTEC Thẳng hàng, DOHC, VTEC Turbo, VTEC Thẳng hàng, DOHC, VTEC Turbo Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo
Loại hộp số CVT, E-CVT MT, CVT, E-CVT MT, CVT
Số lượng cấp số - 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47, 40 47
Tốc độ tối đa (km/h) - 272
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.98, 6.52, 4.57 8.6, 5.98, 6.52, 4.57 8.6, 6.35, 5.98, 6.52, 4.56 8.6, 6.35, 5.98, 6.52
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.03, 8.72, 4.57 11.6, 8.03, 8.72, 4.57 11.6, 8.83, 8.03, 8.72, 4.57 11.6, 8.83, 8.03, 8.72
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.8, 5.26, 4.54 6.8, 4.8, 5.26, 4.54 6.8, 4.9, 4.8, 5.26, 4.54 6.8, 4.9, 4.8, 5.26
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 -
Chế độ vận hành Econ, Normal, Sport, Individual Comfort/Sport/Individual/+R, Econ, Normal, Sport, Individual Comfort/Sport/Individual/+R, Econ, Normal, Sport Comfort/Sport/Individual/+R Comfort/Sport/Individual/+R, Econ, Normal
Loại Hybrid HEV -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 181 -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 0-2000 -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 200 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson trục kép (Dual axis MacPherson), MacPherson MacPherson trục kép (Dual axis MacPherson), MacPherson, Kiểu MacPherson MacPherson trục kép (Dual axis MacPherson), MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Đa liên kết, Liên kết đa điểm Đa liên kết Đa liên kết, Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Brembo, Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa Đĩa, Phanh Đĩa, Phanh đĩa Đĩa, Phanh Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED LED, Halogen
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten Vây cá mập Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao, Vây cá mập Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ Tùy chọn
Đèn phanh trên cao ✔︎ Tùy chọn
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ Tùy chọn
Gương chiếu hậu gập điện - Tùy chọn
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
Tùy chọn
Cốp đóng mở điện ✔︎ Tùy chọn
Mở cốp rảnh tay - Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ màu đen, Da + Da lộn Ghế thể thao/ Da lộn đỏ (Thiết kế Type R), Nỉ màu đen, Da + Da lộn Ghế thể thao/ Da lộn đỏ (Thiết kế Type R), Ni (Màu đen), Nỉ màu đen, Da, da lộn (Màu đen, đỏ), Da + Da lộn Ghế thể thao/ Da lộn đỏ (Thiết kế Type R), Ni (Màu đen), Da, da lộn (Màu đen, đỏ) Ghế thể thao/ Da lộn đỏ (Thiết kế Type R), Nỉ (Màu đen), Da, da lộn (Màu đen, đỏ)
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital 7 inch, Digital 10.2 inch Digital 10.2 inch, Digital 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ Tùy chọn
Vô lăng Urethane chỉnh 4 hướng, Da chỉnh 4 hướng Da lộn điều chỉnh 4 hướng, Urethane chỉnh 4 hướng, Da chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ Tùy chọn
Ghế lái Chỉnh cơ 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Điều chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh cơ 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện - Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ, Gập 60:40 Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ, Gâp 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ, Gập 60:40, Gap 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ, Gâp 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ, Gap 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
Sạc không dây
Tùy chọn
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa 1, 2 2 vùng, 1, 2 2 vùng, 1 vùng, 1, 2 2 vùng, 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ Tùy chọn
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch, Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống loa 8 loa, 12 loa Bose 8, 8 loa, 12 loa Bose 8, 4 loa, 8 loa, 12 loa BOSE, 12 loa Bose 8, 4 loa, 8 loa, 12 loa BOSE 8, 4 loa, 8 Loa, 12 loa BOSE
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tùy chọn
Cửa kính Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm hàng ghế trước, Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm hàng ghế trước, Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước, Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước, Cửa kính tự động lên/xuống 1 chạm chống kẹt Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm hàng ghế trước, Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước
Chuẩn kết nối AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Wifi và Web, Kết nối bluetooth, USB, AM/FM, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Wifi và Web, Kết nối bluetooth, USB, Kết nối Bluetooth, AM/FM, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Kết nối và cập nhật dữ liệu qua wifi, Honda CONNECT Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Wifi và Web, Kết nối bluetooth, USB, Kết nối Bluetooth, Kết nối và cập nhật dữ liệu qua wifi, Bluetooth Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Wifi và Web, Kết nối bluetooth, USB, Kết nối Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 6, 4
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động -
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ Tùy chọn
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ Tùy chọn
Camera Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi 3 góc quay
Phanh tay điện tử ✔︎ Tùy chọn
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ Tùy chọn -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ Tùy chọn
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ Tùy chọn
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến - Tùy chọn
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - Tùy chọn
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - Tùy chọn -
Quản lý xe qua ứng dụng
Tùy chọn
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Tùy chọn
Gài cầu điện - ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo điểm mù (BSM) - Tùy chọn
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ Tùy chọn -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ Tùy chọn
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - Tùy chọn
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ Tùy chọn -