Thông số kĩ thuật của xe Honda Civic năm 2016

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 10
Năm bắt đầu thế hệ 2016
Năm kết thúc thế hệ 2021
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất - Thái Lan
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1997 1798 1498
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4525 4630
Chiều Rộng (mm) 1755 1799
Chiều Cao (mm) 1450 1416
Chiều dài cơ sở (mm) 2670 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495 1547
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1520 1563
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7 5.3
Kích thước lốp/lazang 205/55 R16 195/65 R15 215/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1280 1235 1331
Trọng lượng toàn tải (kg) 1700 1670 1740
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ SOHC i-VTEC 1.5L DOHC VTEC TURBO
Công suất cực đại (kW) 114 104 -
Công suất cực đại (hp) 153 139 170
Vòng tua tối đa (rpm) 6500 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 190 174 250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300 1700-5500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Hệ thống phun nhiên liệu - phun xăng trực tiếp
Loại hộp số AT CVT
Số lượng cấp số 5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 47
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 8.3 giây
Tốc độ tối đa (km/h) - 200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 4.6
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập/ Lò xo
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa tân nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Phanh đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước HID Halogen LED
Cụm đèn sau - LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✕︎ -
Đèn ban ngày - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✔︎
Giá nóc ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin -
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ -
Ghế lái Điều chính độ ngả cao thấp Chỉnh cơ Điều chính độ ngả cao thấp Điều chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40, có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Cửa sổ trời Có Không Có
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp - Không Màn hình cảm ứng 7-inch cao cấp
Hệ thống loa 6 4 8 loa
Cửa kính Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm(hàng ghế trước)
Chuẩn kết nối Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA) Kết nối USB/ HDMI/ Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 4 2 4
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Camera Camera lùi camera lùi hiển thị 3 góc quay Camera lùi
Phanh tay điện tử - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - ✔︎