Thông số kĩ thuật của xe Honda Odyssey
Xem chi tiết các đời xe Honda Odyssey cũ
hơn:
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2018Xem chi tiết » |
Đời 2017Xem chi tiết » |
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2015Xem chi tiết » |
Đời 2014Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | - | 5 | 4 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | 2013 | 2011 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | 2020 | 2021 | 2017 | ||
| Mã thế hệ | - | RC1 | RL5 | |||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
|||||
| Nước sản xuất | - | Nhật Bản | Mỹ | |||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
|||||
| Dung tích động cơ | 2356 | 3471 | ||||
| Hộp số |
số tự động
|
|||||
| Dẫn động |
FWD - Dẫn động cầu trước
|
|||||
| Số chỗ |
8
|
|||||
| Số cửa |
5
|
|||||
| Kiểu dáng |
Van/Minivan
|
|||||
| Hạng xe | - | D | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | - | 4830 | 5150 | |||
| Chiều Rộng (mm) | - | 1800 | 1995 | |||
| Chiều Cao (mm) | - | 1695 | 1735 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 2900 | 3000 | |||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | 1560 | - | |||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | 1560 | - | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - | 150 | - | |||
| Kích thước lốp/lazang | - | 215/55R17 | - | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | - | 2.4L DOHC i-VT | J35Z8 | |||
| Công suất cực đại (kW) | - | 129 | 184 | |||
| Công suất cực đại (hp) | - | 173 | 248 | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 6200 | 5700 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 225 | 339 | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 4000 | 4800 | |||
| Kiểu dáng động cơ | - | I | V | |||
| Số lượng xy lanh | - | 4 | 6 | |||
| Vị trí đặt động cơ | - | Phía trước, đặt ngang | ||||
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | Phun xăng điện tử PGM-FI | Phun xăng đa điểm PGM-FI | |||
| Loại hộp số | - | Vô cấp (CVT) | - | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 55 | - | |||
| Chế độ vận hành | - | Normal / Sport | - | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | - | Độc lập McPherson | MacPherson Strut | |||
| Hệ thống treo sau | - | Giằng xoắn (Torsion beam) | Liên kết đa điểm | |||
| Phanh trước | - | Đĩa thông gió | - | |||
| Phanh sau | - | Đĩa | - | |||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | - | LED | - | |||
| Cụm đèn sau | - | LED | - | |||
| Ăng ten | - | Vây cá mập | - | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | - | |||
| Đèn ban ngày | - | ✔︎ | - | |||
| Đèn phanh trên cao | - | ✔︎ | - | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - | ✔︎ | - | |||
| Gương chiếu hậu gập điện | - | ✔︎ | - | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - | ✔︎ | - | |||
| Cốp đóng mở điện | - | ✔︎ | ||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Da | ||||
| Khởi động nút bấm | - | ✔︎ | ||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | Analog với màn hình đa thông tin (i-MID) | ||||
| Chìa khóa thông minh | - | ✔︎ | ||||
| Vô lăng | - | Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số | Bọc da, tích hợp nút điều khiển | |||
| Ghế lái | - | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện | |||
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh điện 4 hướng | - | |||
| Điều hòa | - | Tự động | ||||
| Số vùng điều hòa | - | 3 vùng độc lập | ||||
| Cửa sổ trời | - | Có | - | |||
| Màn hình giải trí | - | Cảm ứng 7 inch | Màn hình trung tâm 8 inch i-MID, màn hình giải trí hàng ghế sau 16.2 inch Ultrawide (với đầu Blu-ray) | |||
| Hệ thống loa | - | 6 | - | |||
| Cửa kính | - | Chỉnh điện | Kính chỉnh điện | |||
| Chuẩn kết nối | - | USB, AUX, Bluetooth, HDMI | ||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | - | 6 | ||||
| Dây đai an toàn | - | Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí | ||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - | ✔︎ | ||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - | ✔︎ | ||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | - | ✔︎ | ||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - | ✔︎ | ||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - | ✔︎ | ||||
| Camera | - | Lùi | Camera lùi đa góc nhìn | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | - | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - | ✔︎ | - | |||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | - | |||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | - | |||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - | ✔︎ | - | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !