Thông số kĩ thuật của xe Honda Odyssey

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 5 4
Năm bắt đầu thế hệ - 2013 2011
Năm kết thúc thế hệ - 2020 2021 2017
Mã thế hệ - RC1 RL5
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất - Nhật Bản Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 2356 3471
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
Số cửa
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Hạng xe - D -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4830 5150
Chiều Rộng (mm) - 1800 1995
Chiều Cao (mm) - 1695 1735
Chiều dài cơ sở (mm) - 2900 3000
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1560 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1560 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 150 -
Kích thước lốp/lazang - 215/55R17 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 2.4L DOHC i-VT J35Z8
Công suất cực đại (kW) - 129 184
Công suất cực đại (hp) - 173 248
Vòng tua tối đa (rpm) - 6200 5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 225 339
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4000 4800
Kiểu dáng động cơ - I V
Số lượng xy lanh - 4 6
Vị trí đặt động cơ - Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng đa điểm PGM-FI
Loại hộp số - Vô cấp (CVT) -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 55 -
Chế độ vận hành - Normal / Sport -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập McPherson MacPherson Strut
Hệ thống treo sau - Giằng xoắn (Torsion beam) Liên kết đa điểm
Phanh trước - Đĩa thông gió -
Phanh sau - Đĩa -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - LED -
Cụm đèn sau - LED -
Ăng ten - Vây cá mập -
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ -
Đèn ban ngày - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ -
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da
Khởi động nút bấm - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog với màn hình đa thông tin (i-MID)
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng - Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái - Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện
Ghế bên phụ - Chỉnh điện 4 hướng -
Điều hòa - Tự động
Số vùng điều hòa - 3 vùng độc lập
Cửa sổ trời - -
Màn hình giải trí - Cảm ứng 7 inch Màn hình trung tâm 8 inch i-MID, màn hình giải trí hàng ghế sau 16.2 inch Ultrawide (với đầu Blu-ray)
Hệ thống loa - 6 -
Cửa kính - Chỉnh điện Kính chỉnh điện
Chuẩn kết nối - USB, AUX, Bluetooth, HDMI
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6
Dây đai an toàn - Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Camera - Lùi Camera lùi đa góc nhìn
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ -