Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Accent
Xem chi tiết các đời xe Hyundai Accent cũ
hơn:
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2026Xem chi tiết » |
Đời 2025Xem chi tiết » |
Đời 2024Xem chi tiết » |
Đời 2023Xem chi tiết » |
Đời 2022Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | 6 | 6, 5 - 2020 | 5 - 2020 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2023 | 2023, 2017 | 2017 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | 2023 | ||||
| Mã thế hệ | BN7 | BN7, HC/YC | HC/YC | |||
| Xuất xứ |
Lắp ráp trong nước
|
|||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
|||||
| Dung tích động cơ | 1497 | 1497, 1396 | 1396 | |||
| Hộp số |
số tay, số tự động
|
|||||
| Dẫn động |
FWD - Dẫn động cầu trước
|
|||||
| Số chỗ |
5
|
|||||
| Số cửa |
4
|
|||||
| Kiểu dáng |
Sedan
|
|||||
| Hạng xe |
B
|
|||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | 4535 | 4535, 4440 | 4440 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1765 | 1765, 1729 | 1729 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1485 | 1485, 1470 | 1470 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2670 | 2670, 2600 | 2600 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 165 | 165, 150 | 150 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 185/65 R15, 205/55 R16 | 185/65 R15, 205/55 R16, 185/65 R15 Mâm thép, 195/55 R16 | 185/65 R15, 185/65 R15 Mâm thép, 195/55 R16 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 1110, 1090, 1140, 1160 | ||||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 1540, 1570 | ||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | Smartstream G1.5 | Smartstream G1.5, Kappa 1.4 MPI | Kappa 1.4 MPI | |||
| Công suất cực đại (hp) | 115/6300 | 115/6300, 100 | 100 | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 6000 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 144/4500 | 144/4500, 132 | 132 | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 4000 | ||||
| Kiểu dáng động cơ | - | Thẳng hàng | ||||
| Số lượng xy lanh | - | 4 | ||||
| Vị trí đặt động cơ | - | Phía trước | ||||
| Loại hộp số | Số sàn MT, Số tự động CVT | Số sàn MT, Số tự động CVT, Số sàn, Tự động | Số sàn, Tự động | |||
| Số lượng cấp số | 6, Vô cấp | 6 | ||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
45
|
|||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - | 6.33, 6.32, 6.2 | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - | 8.25, 8.53, 8.52 | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - | 5.24, 4.99, 4.86 | ||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | MacPherson, McPherson | McPherson | |||
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng, Thanh cân bằng (CTBA) | Thanh cân bằng (CTBA) | |||
| Phanh trước |
Đĩa
|
|||||
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa, Tang trống | ||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | Halogen Projector, LED | Halogen Projector, LED, Halogen | Halogen | |||
| Cụm đèn sau | Halogen, LED | LED, Halogen | ||||
| Ăng ten | Vây cá | Vây cá, Dây | ||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - | Tùy chọn | ||||
| Đèn ban ngày | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Đèn sương mù phía trước | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Đèn phanh trên cao |
✔︎
|
|||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện |
✔︎
|
|||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Sấy gương chiếu hậu |
Tùy chọn
|
|||||
| Gạt mưa tự động | - | Tùy chọn | ||||
| Cốp đóng mở điện | ✕︎ | - | ||||
| Mở cốp rảnh tay | ✕︎ | - | ||||
| Giá nóc | ✕︎ | - | ||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế |
Nỉ, Da
|
|||||
| Khởi động nút bấm |
Tùy chọn
|
|||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 3.5 inch, Kỹ thuật số 10.25 inch | 3.5 inch, Kỹ thuật số 10.25 inch, Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch | Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch | |||
| Chìa khóa thông minh |
Tùy chọn
|
|||||
| Vô lăng | Urethane, Da | Da, Urethane | ||||
| Khởi động xe từ xa |
Tùy chọn
|
|||||
| Ghế lái | Chỉnh tay | Chỉnh tay, Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | Tùy chọn | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh tay | ||||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✕︎ | - | ||||
| Hàng ghế thứ 2 | Chỉnh tay | Chỉnh tay, Gập 60:40 | Gập 60:40 | |||
| Sạc không dây | Tùy chọn | - | ||||
| Hàng ghế thứ 3 | - | Không | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Điều hòa | Cơ, Tự động | Cơ, Tự động, Chỉnh cơ | Chỉnh cơ, Tự động | |||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | Tùy chọn | ✕︎ | ||||
| Số vùng điều hòa | 1, 1 vùng | 1 | ||||
| Cửa gió hàng ghế sau | Tùy chọn | ✔︎ | ||||
| Cửa sổ trời | Không | Không, Đơn | ||||
| Hệ thống lọc không khí | ✕︎ | - | ||||
| Màn hình giải trí | Không, 8 inch | Không, 8 inch, Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường | Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường, Không | |||
| Hệ thống loa | 4 loa, 6 loa | 4 loa, 6 loa, 6, 4 | 6, 4 | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✕︎ | Tùy chọn | ||||
| Cửa kính | Không có, Ghế lái | Không có, Ghế lái, Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái, Chỉnh điện | Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái, Chỉnh điện | |||
| Chuẩn kết nối | - | Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto, AUX | ||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | 2, 6, 4 | 2, 6, 4, 1 | 2, 1, 6 | |||
| Dây đai an toàn | - | Đa điểm | ||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) |
✔︎
|
|||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | Tùy chọn | - | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - | Tùy chọn | ||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - | Tùy chọn | ||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control |
Tùy chọn
|
|||||
| Camera | Không, Lùi | Lùi, Không | ||||
| Hệ thống cảm biến phía trước | Tùy chọn | - | ||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | Tùy chọn | ||||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | Tùy chọn | - | ||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - | Tùy chọn | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chống trộm |
✔︎
|
|||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | Tùy chọn | ||||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện |
✔︎
|
|||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | Tùy chọn | - | ||||
| Gài cầu điện | ✕︎ | - | ||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | Tùy chọn | - | ||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | Tùy chọn | - | ||||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | Tùy chọn | - | ||||
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | Tùy chọn | - | ||||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | Tùy chọn | - | ||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | Tùy chọn | - | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !