Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Accent

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 6 6, 5 - 2020 5 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023, 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ - 2023
Mã thế hệ BN7 BN7, HC/YC HC/YC
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497, 1396 1396
Hộp số
số tay, số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4535 4535, 4440 4440
Chiều Rộng (mm) 1765 1765, 1729 1729
Chiều Cao (mm) 1485 1485, 1470 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2670 2670, 2600 2600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 165, 150 150
Kích thước lốp/lazang 185/65 R15, 205/55 R16 185/65 R15, 205/55 R16, 185/65 R15 Mâm thép, 195/55 R16 185/65 R15, 185/65 R15 Mâm thép, 195/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg) - 1110, 1090, 1140, 1160
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1540, 1570
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Smartstream G1.5 Smartstream G1.5, Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI
Công suất cực đại (hp) 115/6300 115/6300, 100 100
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144/4500 144/4500, 132 132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4000
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước
Loại hộp số Số sàn MT, Số tự động CVT Số sàn MT, Số tự động CVT, Số sàn, Tự động Số sàn, Tự động
Số lượng cấp số 6, Vô cấp 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 6.33, 6.32, 6.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 8.25, 8.53, 8.52
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 5.24, 4.99, 4.86
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson, McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng, Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA)
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa, Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Projector, LED Halogen Projector, LED, Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen, LED LED, Halogen
Ăng ten Vây cá Vây cá, Dây
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ Tùy chọn
Đèn chiếu sáng khi vào cua - Tùy chọn
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎
Sấy gương chiếu hậu
Tùy chọn
Gạt mưa tự động - Tùy chọn
Cốp đóng mở điện ✕︎ -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ -
Giá nóc ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ, Da
Khởi động nút bấm
Tùy chọn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 3.5 inch, Kỹ thuật số 10.25 inch 3.5 inch, Kỹ thuật số 10.25 inch, Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
Tùy chọn
Vô lăng Urethane, Da Da, Urethane
Khởi động xe từ xa
Tùy chọn
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay, Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - Tùy chọn ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ -
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh tay Chỉnh tay, Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn -
Hàng ghế thứ 3 - Không
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✔︎
Điều hòa Cơ, Tự động Cơ, Tự động, Chỉnh cơ Chỉnh cơ, Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✕︎
Số vùng điều hòa 1, 1 vùng 1
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn ✔︎
Cửa sổ trời Không Không, Đơn
Hệ thống lọc không khí ✕︎ -
Màn hình giải trí Không, 8 inch Không, 8 inch, Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường, Không
Hệ thống loa 4 loa, 6 loa 4 loa, 6 loa, 6, 4 6, 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ Tùy chọn
Cửa kính Không có, Ghế lái Không có, Ghế lái, Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái, Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto, AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 2, 6, 4 2, 6, 4, 1 2, 1, 6
Dây đai an toàn - Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ Tùy chọn
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ Tùy chọn -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ Tùy chọn
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - Tùy chọn
Kiểm soát lực kéo (TSC) - Tùy chọn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control
Tùy chọn
Camera Không, Lùi Lùi, Không
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía sau - Tùy chọn
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - Tùy chọn ✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - Tùy chọn
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn -
Gài cầu điện ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường Tùy chọn -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn -