Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Accent năm 2010

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4 - 4
Năm bắt đầu thế hệ 2010 - 2010
Năm kết thúc thế hệ 2019 - 2019
Mã thế hệ RB - RB
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc - Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1591 1399 1396
Hộp số số tự động số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe B - B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4370 - 4370
Chiều Rộng (mm) 1700 - 1700
Chiều Cao (mm) 1457 - 1457
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 - 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1506 - 1506
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1511 - 1511
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 - 147
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 - 5.46
Kích thước lốp/lazang 195/50R16 - 195/50R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1085 - 1060 1090
Dung tích khoang hành lý (lít) 465 - 465 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Gamma 1.6L GDI - 1.4 L Gamma MPi I4 G4FA
Công suất cực đại (kW) 103 - 82
Công suất cực đại (hp) 138 - 108
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 - 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 167 - 137
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4850 - 4200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp - Phun xăng điện tử MPI Phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử MPI
Loại hộp số Tự động - Sàn Tự động
Số lượng cấp số 6 - 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 - 43
Tốc độ tối đa (km/h) 190 - 177 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.2 - 6.0 6.4
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 - Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn phụ thuộc - Thanh xoắn / Liên kết đa điểm Thanh xoắn phụ thuộc Thanh xoắn / Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa - Tang trống Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Projector - Halogen Halogen Projector Halogen
Cụm đèn sau Halogen - Halogen
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp - Nỉ Da cao cấp Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎
Vô lăng Da, Chỉnh cơ, gật gù - Da, Chỉnh cơ, gật gù
Ghế lái Chỉnh cơ, sưởi - Chỉnh cơ Chỉnh cơ, sưởi Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, sưởi - Chỉnh cơ Chỉnh cơ, sưởi Chỉnh cơ
Điều hòa Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Cửa sổ trời Chỉnh điện - Không Chỉnh điện Không
Màn hình giải trí LCD trung tâm tích hợp định vị Navigation - LCD trung tâm tích hợp định vị Navigation -
Hệ thống loa 6 - 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AM/FM/CD/MP3/AUX/USB - AM/FM/CD/MP3/AUX/USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 - 2 6 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎
Camera Lùi - Không Lùi Không
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎