Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Accent năm 2013

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 4 - 4
Năm bắt đầu thế hệ - 2010 - 2010
Năm kết thúc thế hệ - 2019 - 2019
Mã thế hệ - RB - RB
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Hàn Quốc - Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1396
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5 4
Kiểu dáng Hatchback Sedan
Hạng xe - B - B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4370 - 4370
Chiều Rộng (mm) - 1700 - 1700
Chiều Cao (mm) - 1457 - 1457
Chiều dài cơ sở (mm) - 2570 - 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1506 - 1506
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1511 - 1511
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 147 - 147
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.46 - 5.46
Kích thước lốp/lazang - 195/50R16 - 195/50R16
Trọng lượng bản thân (kg) - 1060 - 1090
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 1.4 L Gamma MPi I4 G4FA - 1.4 L Gamma MPi I4 G4FA
Công suất cực đại (kW) - 82 - 82
Công suất cực đại (hp) - 108 - 108
Vòng tua tối đa (rpm) - 6300 - 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 137 - 137
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4200 - 4200
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử MPI - Phun xăng điện tử MPI
Loại hộp số - Sàn - Tự động
Số lượng cấp số - 5 - 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 43 - 43
Tốc độ tối đa (km/h) - 177 - 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 6.0 - 6.4
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4 - Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau - Thanh xoắn / Liên kết đa điểm - Thanh xoắn / Liên kết đa điểm
Phanh trước - Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt
Phanh sau - Tang trống - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen - Halogen
Cụm đèn sau - Halogen - Halogen
Đèn ban ngày - ✕︎ - ✕︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✕︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Nỉ - Da
Khởi động nút bấm - ✕︎ - ✕︎
Chìa khóa thông minh - ✕︎ - ✕︎
Vô lăng - Da, Chỉnh cơ, gật gù - Da, Chỉnh cơ, gật gù
Ghế lái - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Điều hòa - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Cửa sổ trời - Không - Không
Hệ thống loa - 6 - 6
Cửa kính - Chỉnh điện - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - AM/FM/CD/MP3/AUX/USB - AM/FM/CD/MP3/AUX/USB
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2 - 2
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✕︎ - ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✕︎ - ✕︎
Camera - Không - Không
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ - ✔︎