Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Accent năm 2018
Các đời xe Hyundai Accent khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | 5 - VN2018 | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2017 | ||||
| Năm kết thúc thế hệ | 2023 | ||||
| Mã thế hệ | HC/YC | ||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | ||||
| Nước sản xuất | - | ||||
| Nhiên liệu | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | 1396 | ||||
| Hộp số | số tay | số tự động | |||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||||
| Số chỗ | 5 | ||||
| Số cửa | 4 | ||||
| Kiểu dáng | Sedan | ||||
| Hạng xe | B | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | 4440 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | 1729 | ||||
| Chiều Cao (mm) | 1460 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2600 | ||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 | ||||
| Kích thước lốp/lazang | 185/65 R15 | 185/65 R15 Mâm thép | 185/65 R15 | 195/55 R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | - | - | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | - | - | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | Kappa 1.4 MPI | ||||
| Công suất cực đại (hp) | 100 | ||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 132 | ||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 | ||||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | ||||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | ||||
| Loại hộp số | Số sàn | Tự động | |||
| Số lượng cấp số | 6 | ||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.58 | 5.65 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 7.04 | 6.94 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 4.73 | 4.87 | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||
| Hệ thống treo trước | McPherson | ||||
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng (CTBA) | ||||
| Phanh trước | Đĩa | ||||
| Phanh sau | Đĩa | Tang trống | Đĩa | ||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Cụm đèn trước | Bi-Halogen | Halogen | Bi-Halogen | ||
| Cụm đèn sau | Halogen | LED | |||
| Ăng ten | Vây cá | Dây | Vây cá | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||||
| Sấy gương chiếu hậu | ✕︎ | ||||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da | |||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch | ||||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Vô lăng | Da | Urethane | Da | ||
| Khởi động xe từ xa | ✕︎ | ||||
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 6 hướng | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay | ||||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | ||||
| Hàng ghế thứ 3 | Không | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||||
| Điều hòa | Chỉnh cơ | Tự động | |||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ | ||||
| Số vùng điều hòa | 1 | ||||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||||
| Cửa sổ trời | Không | Đơn | |||
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường | Không | Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường | ||
| Hệ thống loa | 6 | 4 | 6 | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✕︎ | ||||
| Cửa kính | Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái | Chỉnh điện | Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái | ||
| Chuẩn kết nối | Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay | AUX | Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | 2 | 1 | 2 | 6 | |
| Dây đai an toàn | Đa điểm | ||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - | ✕︎ | - | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Camera | Lùi | Không | Lùi | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | ||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
|||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||||
So sánh nhanh
-
So sánh với Mitsubishi Attrage năm 2018
-
So sánh với Mitsubishi Attrage năm 2022
-
So sánh với Kia Soluto năm 2026
-
So sánh với Honda City năm 2019
-
So sánh với Kia Rio năm 2014
-
So sánh với Honda City năm 2026
-
So sánh với Nissan Sunny năm 2018
-
So sánh với Mitsubishi Attrage năm 2020
-
So sánh với Mazda 2 năm 2021
-
So sánh với Nissan Almera năm 2021

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !