Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Accent năm 2020
Các đời xe Hyundai Accent khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||||||
| Thế hệ | 5 - VN2018 | 5 - 2020 | 5 - VN2018 | 5 - 2020 | 5 - VN2018 | 5 - 2020 | 5 - VN2018 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ |
2017
|
||||||||
| Năm kết thúc thế hệ |
2023
|
||||||||
| Mã thế hệ |
HC/YC
|
||||||||
| Xuất xứ |
Lắp ráp trong nước
|
||||||||
| Nước sản xuất |
-
|
||||||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
||||||||
| Dung tích động cơ |
1396
|
||||||||
| Hộp số | số tay | số tự động | |||||||
| Dẫn động |
FWD - Dẫn động cầu trước
|
||||||||
| Số chỗ |
5
|
||||||||
| Số cửa |
4
|
||||||||
| Kiểu dáng |
Sedan
|
||||||||
| Hạng xe |
B
|
||||||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||||||
| Chiều Dài (mm) |
4440
|
||||||||
| Chiều Rộng (mm) |
1729
|
||||||||
| Chiều Cao (mm) | 1460 | 1470 | 1460 | 1470 | 1460 | 1470 | 1460 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2600
|
||||||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
150
|
||||||||
| Kích thước lốp/lazang | 185/65 R15 | 185/65 R15 Mâm thép | 185/65 R15 | 195/55 R16 | |||||
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 1110 | - | 1090 | - | 1140 | 1160 | - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 1540 | - | 1540 | - | 1570 | - | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||||||
| Mã/Loại động cơ |
Kappa 1.4 MPI
|
||||||||
| Công suất cực đại (hp) |
100
|
||||||||
| Vòng tua tối đa (rpm) |
6000
|
||||||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) |
132
|
||||||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) |
4000
|
||||||||
| Kiểu dáng động cơ |
Thẳng hàng
|
||||||||
| Số lượng xy lanh |
4
|
||||||||
| Vị trí đặt động cơ |
Phía trước
|
||||||||
| Loại hộp số | Số sàn | Tự động | |||||||
| Số lượng cấp số |
6
|
||||||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
45
|
||||||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.58 | 6.33 | 5.58 | 6.33 | 5.65 | 6.32 | 6.2 | 5.65 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 7.04 | 8.25 | 7.04 | 8.25 | 6.94 | 8.53 | 8.52 | 6.94 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 4.73 | 5.24 | 4.73 | 5.24 | 4.87 | 4.99 | 4.86 | 4.87 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||||||
| Hệ thống treo trước |
McPherson
|
||||||||
| Hệ thống treo sau |
Thanh cân bằng (CTBA)
|
||||||||
| Phanh trước |
Đĩa
|
||||||||
| Phanh sau | Đĩa | Tang trống | Đĩa | ||||||
|
Ngoại thất
|
|||||||||
| Cụm đèn trước | Bi-Halogen | Halogen | Bi-Halogen | Halogen | Bi-Halogen | ||||
| Cụm đèn sau | Halogen | LED | Halogen | LED | |||||
| Ăng ten | Vây cá | Dây | Vây cá | ||||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||||||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||||||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||||||
| Đèn sương mù phía trước |
✔︎
|
||||||||
| Đèn phanh trên cao |
✔︎
|
||||||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện |
✔︎
|
||||||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu |
✔︎
|
||||||||
| Sấy gương chiếu hậu | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ||||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||||||
|
Nội thất
|
|||||||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da | |||||||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế |
Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch
|
||||||||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||||||
| Vô lăng | Da | Urethane | Da | ||||||
| Khởi động xe từ xa | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ||||||
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 6 hướng | ||||||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng |
✔︎
|
||||||||
| Ghế bên phụ |
Chỉnh tay
|
||||||||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | - | Gập 60:40 | ||||||
| Hàng ghế thứ 3 |
Không
|
||||||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước |
✔︎
|
||||||||
| Điều hòa | Chỉnh cơ | Tự động | |||||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 |
✕︎
|
||||||||
| Số vùng điều hòa |
1
|
||||||||
| Cửa gió hàng ghế sau |
✔︎
|
||||||||
| Cửa sổ trời | Không | Đơn | |||||||
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường | Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường | Không | Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường | Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường | Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường | |||
| Hệ thống loa | 6 | 4 | 6 | ||||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ||||||
| Cửa kính | Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái | Chỉnh điện | Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái | ||||||
| Chuẩn kết nối | Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay | Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto | AUX | Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay | Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto | Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay | |||
|
An toàn/An ninh
|
|||||||||
| Số túi khí | 2 | 1 | 2 | 6 | |||||
| Dây đai an toàn |
Đa điểm
|
||||||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) |
✔︎
|
||||||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ✔︎ | ||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - | ✔︎ | ✕︎ | - | ✔︎ | - | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✕︎ | ✔︎ | |||||||
| Camera | Lùi | Không | Lùi | ||||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển |
✔︎
|
||||||||
| Cảnh báo chống trộm |
✔︎
|
||||||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||||||
|
Vận hành
|
|||||||||
| Trợ lực lái điện |
✔︎
|
||||||||
So sánh nhanh
-
So sánh với Mazda 2 năm 2021
-
So sánh với Mitsubishi Attrage năm 2026
-
So sánh với Nissan Sunny năm 2018
-
So sánh với Kia K3 năm 2022
-
So sánh với Toyota Vios năm 2024
-
So sánh với Nissan Almera năm 2025
-
So sánh với Ford Fiesta năm 2012
-
So sánh với Honda City năm 2017
-
So sánh với Honda City năm 2013
-
So sánh với Honda City năm 2015

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !