Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Accent năm 2021

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 5 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ 2017
Năm kết thúc thế hệ 2023
Mã thế hệ HC/YC
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1396
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4440
Chiều Rộng (mm) 1729
Chiều Cao (mm) 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150
Kích thước lốp/lazang 185/65 R15 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 195/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1110 1090 1140 1160
Trọng lượng toàn tải (kg) 1540 1570
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Kappa 1.4 MPI
Công suất cực đại (hp) 100
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Loại hộp số Số sàn Tự động
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.33 6.32 6.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.25 8.53 8.52
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.24 4.99 4.86
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng (CTBA)
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa Tang trống Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau LED Halogen LED
Ăng ten Vây cá Dây Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng Da Urethane Da
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 -
Hàng ghế thứ 3 Không
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎
Số vùng điều hòa 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không Đơn
Màn hình giải trí Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Không Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường
Hệ thống loa 6 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto AUX Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 1 2 6
Dây đai an toàn Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✔︎
Camera Lùi Không Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✕︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎