Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Creta năm 2015

Các đời xe Hyundai Creta khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2014
Năm kết thúc thế hệ 2020
Mã thế hệ GS/GC
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Ấn Độ
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 1591 1582
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4270
Chiều Rộng (mm) 1780
Chiều Cao (mm) 1665
Chiều dài cơ sở (mm) 2590
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1558
Khoảng sáng gầm xe (mm) 190
Kích thước lốp/lazang Lazang 17 inch
Trọng lượng bản thân (kg) 1310
Trọng lượng toàn tải (kg) 1760
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Gamma MPi I4 1.6 L U II CRDi I4
Công suất cực đại (kW) 90 94
Công suất cực đại (hp) 121 124
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 151 260
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4850 2750
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm MPi Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 12.1s 11.9s
Tốc độ tối đa (km/h) 169 179
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7,5 5,5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9,55 7,49
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5,87 4,33
Ngoại thất
Cụm đèn trước Projector
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 6:4
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Màn hình giải trí LCD Cảm ứng 5 inch
Hệ thống loa 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối CD/MP3/USB/AUX/Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Dây đai an toàn Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Camera Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎