Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Creta năm 2017
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | 1 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2014 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | 2020 | ||
| Mã thế hệ | GS/GC | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | Ấn Độ | ||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | |
| Dung tích động cơ | 1591 | 1582 | |
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||
| Số chỗ | 5 | ||
| Số cửa | 5 | ||
| Kiểu dáng | SUV | ||
| Hạng xe | B | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4270 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1780 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1665 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2590 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1545 | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1558 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 190 | ||
| Kích thước lốp/lazang | Lazang 17 inch | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1310 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1760 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | Gamma MPi I4 | 1.6 L U II CRDi I4 | |
| Công suất cực đại (kW) | 90 | 94 | |
| Công suất cực đại (hp) | 121 | 124 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6300 | 4000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 151 | 260 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4850 | 2750 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | ||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm MPi | Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail | |
| Loại hộp số | Tự động | ||
| Số lượng cấp số | 6 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 | ||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 12.1s | 11.9s | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 169 | 179 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7,5 | 5,5 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 9,55 | 7,49 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5,87 | 4,33 | |
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | Projector | ||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | ||
| Giá nóc | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||
| Vô lăng | Da chỉnh 4 hướng | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay | ||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 6:4 | ||
| Điều hòa | Tự động | ||
| Số vùng điều hòa | 1 | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||
| Màn hình giải trí | LCD Cảm ứng 5 inch | ||
| Hệ thống loa | 6 | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | ||
| Cửa kính | Chỉnh điện | ||
| Chuẩn kết nối | CD/MP3/USB/AUX/Bluetooth | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | 6 | ||
| Dây đai an toàn | Đa điểm | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ||
| Camera | Lùi | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||
So sánh nhanh
-
So sánh với Ford EcoSport năm 2016
-
So sánh với Toyota Yaris Cross năm 2026
-
So sánh với Honda BR V năm 2025
-
So sánh với Mitsubishi Xforce năm 2023
-
So sánh với Toyota Avanza năm 2022
-
So sánh với Ford EcoSport năm 2015
-
So sánh với Toyota Rush năm 2020
-
So sánh với Suzuki Vitara năm 2016
-
So sánh với Ford EcoSport năm 2021
-
So sánh với Toyota Rush năm 2019

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !