Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Creta năm 2026

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ 2019
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ SU2
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1497
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4330
Chiều Rộng (mm) 1790
Chiều Cao (mm) 1660
Chiều dài cơ sở (mm) 2610
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Kích thước lốp/lazang 215/60R17 215/55R18 215/60R17
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Smartstream G1.5
Công suất cực đại (hp) 115/6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144/ 4500
Loại hộp số Tự động CVT
Số lượng cấp số Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Halogen Projector LED
Cụm đèn sau LED Halogen LED
Ăng ten Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Nỉ Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Full Digital 10.25 inch 4.2 inch Full Digital 10.25 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da
Khởi động xe từ xa ✔︎
Ghế lái Ghế lái chỉnh điện. Làm mát hàng ghế trước Ghế chỉnh cơ Ghế lái chỉnh cơ. Làm mát hàng ghế trước
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động Chỉnh cơ Tự động
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Màn hình giải trí 10.25 inch 8 inch 10.25 inch
Hệ thống loa 8 loa Bose 6 loa
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 2 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✕︎ ✔︎
Camera 360 Lùi
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✕︎
Gài cầu điện ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✕︎