Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Custin năm 2023

Các đời xe Hyundai Custin khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2021
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1975 1497
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng Van/Minivan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4950
Chiều Rộng (mm) 1850
Chiều Cao (mm) 1725
Chiều dài cơ sở (mm) 3055
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1607
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1632
Khoảng sáng gầm xe (mm) 174
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
Kích thước lốp/lazang 225/55 R18 225/60 R17 225/55 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1780 1760
Trọng lượng toàn tải (kg) 2350 2410
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Smartstream 1.5T-GDI
Công suất cực đại (kW) 173.6 125
Công suất cực đại (hp) 236 170
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 353 253
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500-4000
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Turbo
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.49 6.91 7.13
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 12.53 9.08 9.31
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.10 5.65 5.86
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện ✕︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.2 inch TFT LCD
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ ghế, làm mát và sưởi Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, làm mát và sưởi Chỉnh cơ Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 Thư giãn chỉnh điện 10 hướng, làm mát và sưởi Chỉnh cơ Thư giãn chỉnh điện 10 hướng, làm mát và sưởi
Sạc không dây ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Cửa sổ trời đôi Không có Cửa sổ trời đôi
Màn hình giải trí 10.4 inch
Hệ thống loa 6 loa 4 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 4 6
Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✔︎
Camera Camera 360 Camera lùi Camera 360
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✕︎