Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Elantra năm 2011

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 5 - 5
Năm bắt đầu thế hệ - 2010 - 2010
Năm kết thúc thế hệ - 2015 - 2015
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất - Hàn Quốc - Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1799 1591
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe - C - C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4505 - 4505
Chiều Rộng (mm) - 1775 - 1775
Chiều Cao (mm) - 1490 - 1490
Chiều dài cơ sở (mm) - 2650 - 2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1543 - 1543
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1541 - 1541
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 145 - 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.170 - 5.170
Kích thước lốp/lazang - 185/65R15 - 185/65R15
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 1.6 DOHC - 1.6 DOHC
Loại hộp số - MT - AT
Số lượng cấp số - 5 - 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 53 - 53
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Kiểu Macpherson với thanh cân bằng - Kiểu Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau - Liên kết đa điểm với thanh cân bằng - Liên kết đa điểm với thanh cân bằng
Ngoại thất
Đèn sương mù phía trước - ✕︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✕︎ - ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✕︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✕︎ - ✕︎
Giá nóc - ✕︎ - ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Nỉ - Da
Vô lăng - Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✕︎ - ✔︎
Điều hòa - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Cửa sổ trời - Không
Hệ thống loa - Loa TWEETER
Cửa kính - Chỉnh điện - Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí - 1
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✕︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✕︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✕︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✕︎
Gài cầu điện - ✕︎ - ✕︎