Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Excel
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 1994Xem chi tiết » |
Đời 1993Xem chi tiết » |
Đời 1991Xem chi tiết » |
Đời 1989Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ | - | Nhập khẩu | ||||
| Nhiên liệu | - | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | - | 1468, 1298 | 1468 | |||
| Hộp số | - | số tay | ||||
| Dẫn động | - | FWD - Dẫn động cầu trước | ||||
| Số chỗ | - | 5 | 4 | |||
| Số cửa | - | 4 | 3 | |||
| Kiểu dáng | - | Sedan | Hatchback | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !