Thông số kĩ thuật của xe Hyundai i10

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2019
Mã thế hệ
AI3
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1197
Hộp số
số tay, số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5, 4
Kiểu dáng
Hatchback, Sedan
Hạng xe
A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3815, 3995 3805, 3815, 3995 3805, 3995
Chiều Rộng (mm)
1680
Chiều Cao (mm)
1520
Chiều dài cơ sở (mm)
2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1476
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1491
Khoảng sáng gầm xe (mm)
157
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.9 -
Kích thước lốp/lazang 165/70 R14, 175/60 R15 165/70 R14 (mâm thép), 165/70 R14, 175/60 R15 165/70 R14 (mâm thép), 175/60 R15 165/70 R14, 165/70 R14 (mâm thép), 175/60 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 940 970, 940 - 970
Trọng lượng toàn tải (kg) 1380, 1400 1400, 1380 - 1400
Dung tích khoang hành lý (lít) 260 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Kappa 1.2L MPI, Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2L MPI
Công suất cực đại (kW) 61.6 61, 61.6 61
Công suất cực đại (hp)
83
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
114
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
MT, AT
Số lượng cấp số
5, 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
37
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.2, 5.8, 5.34, 5.77 5.4, 5.2, 6.0, 5.8, 5.34, 5.77 5.4, 6.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.5, 7.2, 6.17, 6.53 6.8, 6.5, 7.6, 7.2, 6.17, 6.53 6.8, 7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6, 5.0, 4.84, 5.33 4.6, 5.0
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson, MacPherson MacPherson, McPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng CTBA Thanh xoắn, Thanh cân bằng CTBA Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa, Đĩa/Tang trống Đĩa
Phanh sau Tang trống, Đĩa/Tang trống Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen, Halogen Projector Halogen
Cụm đèn sau LED Halogen, LED Halogen
Ăng ten
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước ✕︎ Tùy chọn
Đèn phanh trên cao ✔︎ Tùy chọn -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ Tùy chọn
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Da, Nỉ
Khởi động nút bấm
Tùy chọn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 2.8 inch, 3.5 inch 2.8 inch, LCD 5.3 inch, 3.5 inch 2.8 inch, LCD 5.3 inch LCD 5.3 inch, 2.8 inch
Chìa khóa thông minh
Tùy chọn
Vô lăng Urethane, Da Da, Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn -
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn -
Điều hòa
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ Tùy chọn -
Màn hình giải trí Không có, TFT 8 inch Không có, Màn hình AVN cảm ứng 8 inch, TFT 8 inch Màn hình AVN cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 4, 4 loa 4 loa, 4 4 loa
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth Radio, USB, Bluetooth, MP4, Apple Carplay, Android Auto Bluetooth, Radio, MP4, Apple Carplay, Android Auto, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 1, 4, 2, 5 1, 2, 4, 5 1, 2 2, 1
Dây đai an toàn
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ Tùy chọn
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ Tùy chọn
Cân bằng điện tử (ESC)
Tùy chọn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control
Tùy chọn
Camera
Không có, Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau
Tùy chọn
Cảm biến áp suất lốp TPMS
Tùy chọn
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ Tùy chọn -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎