Thông số kĩ thuật của xe Hyundai i30

Xem chi tiết các đời xe Hyundai i30 cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 2 1
Năm bắt đầu thế hệ - 2011 2007
Năm kết thúc thế hệ - 2017 2012
Mã thế hệ - GD FD
Xuất xứ - Nhập khẩu
Nước sản xuất - Hàn Quốc
Nhiên liệu - Xăng
Dung tích động cơ - 1582
Hộp số - số tự động
Dẫn động - FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ - 5
Số cửa - 5
Kiểu dáng - Hatchback
Hạng xe - C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4300 4485, 4245 4245
Chiều Rộng (mm) - 1780 1780, 1775 1775
Chiều Cao (mm) - 1480 1500, 1480 1480
Chiều dài cơ sở (mm) - 2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1546
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1544
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 149
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 10.6, 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang - 205/55R16
Dung tích khoang hành lý (lít) - 378 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - Gamma 1.6L MPI -
Công suất cực đại (kW) - 97 88 -
Công suất cực đại (hp) - 130 120 -
Vòng tua tối đa (rpm) - 6300 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 157 156 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4850 -
Kiểu dáng động cơ - I -
Số lượng xy lanh - 4 -
Vị trí đặt động cơ - Phía trước, đặt ngang Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - Đa điểm MPI Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) -
Loại hộp số - AT -
Số lượng cấp số - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 53
Tốc độ tối đa (km/h) - 192 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - MacPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau - Thanh xoắn (Torsion beam) Độc lập đa liên kết (Multi-link), Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết
Phanh trước - Đĩa thông gió -
Phanh sau - Đĩa đặc -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen
Cụm đèn sau - Halogen
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog
Vô lăng - Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, 3 chấu
Ghế lái - Chỉnh điện Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Điều hòa - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Số vùng điều hòa - 2 -
Cửa sổ trời - có
Màn hình giải trí - CD/Radio, hỗ trợ AUX/USB CD/MP3, Radio, AUX, USB, CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio
Hệ thống loa - 6 loa -
Cửa kính - Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - AUX, USB -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía sau - Tùy chọn ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ Tùy chọn -