Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Palisade

Xem chi tiết các đời xe Hyundai Palisade cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 - 1 -
Năm bắt đầu thế hệ 2024 - 2018 -
Mã thế hệ LX3 -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nhiên liệu Diesel, Hybrid Diesel
Dung tích động cơ 2199, 2497 2199
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 6, 7 7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe E -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4995, 5060 4995 -
Chiều Rộng (mm) 1975, 1980 1975 -
Chiều Cao (mm) 1785, 1805 1785 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2900, 2970 2900 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1711 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1723 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 203 -
Kích thước lốp/lazang 245/60 R18, 245/50 R20 245/60R20, 245/50 R20 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Dầu R 2.2 CRDi, Smartstream G2.5T G4KS Dầu R 2.2 CRDi R2.2 CRDi -
Công suất cực đại (kW) 200/3800, 193 200/3800 147 kW / 3800 rpm -
Công suất cực đại (hp) 258 - 200 -
Vòng tua tối đa (rpm) 5800 - 3800 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 440, 353 440 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800 - 4500 - 1750 - 2750 -
Loại hộp số Tự động -
Số lượng cấp số 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 71 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.2 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.3 -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 73 (54 kW) -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 264 -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 329 -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 460 -
Dung lượng Pin (kWh) 1.65 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson, McPherson MacPherson -
Hệ thống treo sau Đa liên kết -
Phanh trước Đĩa -
Phanh sau Đĩa -
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Projector (Bi-LED) LED Projector, tự động bật/tắt -
Cụm đèn sau LED -
Ăng ten Vây cá mập -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ -
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✔︎ -
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da, Da Nappa Da Nappa -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ -
Vô lăng Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da -
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✔︎ -
Ghế lái Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện hướng, nhớ 2 vị trí -
Ghế bên phụ Chỉnh điện -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✔︎ -
Sạc không dây Tùy chọn -
Điều hòa Tự động -
Số vùng điều hòa 3 vùng 3 vùng độc lập -
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn ✔︎ -
Cửa sổ trời Kép (Dual Sunroof) Đôi Panorama -
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.3 inch -
Hệ thống loa 12 loa Infinity 12 loa Infinity, Infinity 12 loa -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ -
An toàn/An ninh
Số túi khí 6, 7 -
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tùy chọn ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ -
Camera Camera 360 độ -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ -
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✔︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy Tùy chọn ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện Tùy chọn ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường Tùy chọn ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) Tùy chọn ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✔︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn ✔︎ -