Thông số kĩ thuật của xe Hyundai SantaFe năm 2005

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 2 - 2 - 2 -
Năm bắt đầu thế hệ - 2005 - 2005 - 2005 -
Năm kết thúc thế hệ - 2012 - 2012 - 2012 -
Mã thế hệ - CM - CM - CM -
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất - Hàn Quốc - Hàn Quốc - Hàn Quốc -
Nhiên liệu Xăng
Diesel
Dung tích động cơ 2656 2188 1991
Hộp số số tự động số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe - D - D - D -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4675 - 4675 - 4675 -
Chiều Rộng (mm) - 1890 - 1890 - 1890 -
Chiều Cao (mm) - 1725 - 1725 - 1725 -
Chiều dài cơ sở (mm) - 2700 - 2700 - 2700 -
Kích thước lốp/lazang - 235/65R17 235/60R18 - 235/60R18 - 235/65R17 235/60R18 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 2.0 VGT 2.2 VGT - 2.2 VGT - 2.0 VGT -
Công suất cực đại (hp) - 151 158 - 158 - 151 -
Vòng tua tối đa (rpm) - 4000 - 4000 - 4000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 335 353 - 353 - 335 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1800 - 2500 - 1800 - 2500 - 1800 - 2500 -
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh - 4 - 4 - 4 -
Vị trí đặt động cơ - Phía trước - Phía trước - Phía trước -
Loại tăng áp - Tăng áp VGT - Tăng áp VGT - Tăng áp VGT -
Loại hộp số - Sàn Tự động - Tự động - Tự động -
Số lượng cấp số - 6 5 - 5 - 5 -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Bi-xenon - Bi-xenon - Bi-xenon -
Rửa đèn pha
-
✔︎ -
Gạt mưa tự động - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da pha nỉ/thường Da lộn Alcantara cao cấp - Da lộn Alcantara cao cấp - Da pha nỉ/thường Da lộn Alcantara cao cấp -
Khởi động nút bấm
-
✔︎ -
Chìa khóa thông minh
-
✔︎ -
Vô lăng - Chỉnh cơ Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh cơ Chỉnh điện 4 hướng -
Ghế lái - Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎ -
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh cơ Chỉnh điện -
Điều hòa - Tự động - Tự động - Tự động -
Cửa sổ trời - - - -
Hệ thống loa - 6 JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa - JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa - 6 JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2 6 - 6 - 2 6 -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Camera - Lùi - Lùi - Lùi -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -