Thông số kĩ thuật của xe Hyundai SantaFe năm 2006

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 2 - 2
Năm bắt đầu thế hệ - 2005 - 2005
Năm kết thúc thế hệ - 2012 - 2012
Mã thế hệ - CM - CM
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất - Hàn Quốc - Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2656 2188 1991
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe - D - D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4675 - 4675
Chiều Rộng (mm) - 1890 - 1890
Chiều Cao (mm) - 1725 - 1725
Chiều dài cơ sở (mm) - 2700 - 2700
Kích thước lốp/lazang - 235/65R17 - 235/65R17 235/60R18
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 2.2 VGT - 2.0 VGT
Công suất cực đại (hp) - 158 - 151
Vòng tua tối đa (rpm) - 4000 - 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 353 - 335
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1800 - 2500 - 1800 - 2500
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước - Phía trước
Loại tăng áp - Tăng áp VGT - Tăng áp VGT
Loại hộp số - Tự động - Tự động
Số lượng cấp số - 5 - 5
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen - Bi-xenon
Gạt mưa tự động - ✕︎ - ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Nỉ Da pha nỉ/thường - Da pha nỉ/thường Da lộn Alcantara cao cấp
Vô lăng - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái - Chỉnh cơ Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh điện
Điều hòa - Chỉnh cơ Tự động - Tự động
Cửa sổ trời - Không -
Hệ thống loa - 6 - 6 JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✕︎ ✔︎ - ✔︎
An toàn/An ninh
Số túi khí - 1 2 - 2 6
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✕︎ - ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ - ✔︎
Camera - Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎