Thông số kĩ thuật của xe Hyundai SantaFe năm 2007

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 2 - 2
Năm bắt đầu thế hệ - 2005 - 2005
Năm kết thúc thế hệ - 2012 - 2012
Mã thế hệ - CM - CM
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất - Hàn Quốc - Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng
Diesel
Dung tích động cơ 2656 2188 1991
Hộp số số tay
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe - D - D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) -
4675
Chiều Rộng (mm) -
1890
Chiều Cao (mm) -
1725
Chiều dài cơ sở (mm) -
2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 201 - 201 -
Kích thước lốp/lazang - 235/65R17 - 235/65R17 235/60R18
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - G6EA D4EB 2.2 VGT D4EB 2.2 VGT 2.0 VGT
Công suất cực đại (kW) - 138 110 - 110 -
Công suất cực đại (hp) - 185 150 158 150 158 151
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000
4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 248 335 353 335 353 335
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4000 1800-2500 1800 - 2500 1800-2500 1800 - 2500
Kiểu dáng động cơ - V I Thẳng hàng I Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 6
4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước, đặt ngang - Phía trước Phía trước, đặt ngang Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng đa điểm (MPI) - - Phun dầu điện tử Common Rail -
Loại tăng áp - Tăng áp VGT - Tăng áp VGT
Loại hộp số - AT Tự động AT Tự động
Số lượng cấp số - 5 4 5 4 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập McPherson MacPherson Strut - Độc lập McPherson -
Hệ thống treo sau - Độc lập đa liên kết Multi-link - Độc lập đa liên kết -
Phanh trước - Đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió - Đĩa thông gió -
Phanh sau - Đĩa đặc Phanh đĩa - Đĩa đặc -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen - Bi-xenon - Bi-xenon
Cụm đèn sau - Halogen - Halogen/LED (một phần) -
Ăng ten - Thường
-
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
-
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✔︎ -
Gạt mưa tự động - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Giá nóc - ✔︎ - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da Nỉ Da Da pha nỉ/thường Da lộn Alcantara cao cấp Da pha nỉ/thường Da lộn Alcantara cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog - Analog -
Vô lăng - Vô lăng 4 chấu, tích hợp nút điều khiển Chỉnh cơ Bọc da, tích hợp phím điều khiển âm thanh Chỉnh cơ Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái - Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
-
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40 - Gập 60:40 -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ - ✔︎ -
Điều hòa - Tự động Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ - ✔︎ -
Số vùng điều hòa - 2 - 2 -
Cửa sổ trời - Cửa sổ trời chỉnh điện Không
Màn hình giải trí - CD/Radio CD/MP3 Player - CD/Radio -
Hệ thống loa - 6 loa 6 JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa 6 JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✕︎ - ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện - Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối - - -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2 1 2 6 2 6
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các vị trí - 3 điểm cho tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) -
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) -
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ -
✔︎
Camera
-
Lùi - Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎