Thông số kĩ thuật của xe Hyundai SantaFe năm 2009

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 2 - 2009 - 2 - 2009 2 2 - 2009 2
Năm bắt đầu thế hệ - 2005 - 2005
Năm kết thúc thế hệ - 2012 - 2012
Mã thế hệ - CM - CM
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất - Hàn Quốc - Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng
Diesel
Dung tích động cơ 2656 2199 2188 1995 1991
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động số tay
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 5
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe - D - D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4675 4650 4675 4650 4675
Chiều Rộng (mm) -
1890
Chiều Cao (mm) - 1725 1795 1760 1795 1725
Chiều dài cơ sở (mm) -
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1615 - 1615 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1620 - 1620 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 200 165 200 165 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.4 - 5.4 -
Kích thước lốp/lazang - 235/65R17 - 235/65R18 235/60R18 235/65R18 235/65R17 235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1830 -
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2285 -
Dung tích khoang hành lý (lít) - 774
-
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - G6EA 2.2L CRDi eVGT (R-Engine) D4EB 2.0 L D CRDi-VGT I4 2.0 VGT
Công suất cực đại (kW) - 138 147 145 147 135 -
Công suất cực đại (hp) - 185 197 184 151
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000 3800 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 248 435 436 392 335
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4000 1800 - 2500 1800-2500 1800 - 2500 1800-2500 1800 - 2500
Kiểu dáng động cơ - V Thẳng hàng I - Thẳng hàng I Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 6 - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước - Phía trước Trước, dọc Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng đa điểm (MPI) Phun dầu điện tử trực tiếp áp suất cao Phun nhiên liệu điện tử trực tiếp Common Rail Phun dầu điện tử Common Rail Phun dầu điện tử Common Rail (CRDi) - Phun dầu điện tử trực tiếp áp suất cao - Phun dầu điện tử trực tiếp áp suất cao -
Loại tăng áp - Turbo tăng áp điều khiển cánh điện tử - Turbo tăng áp điều khiển cánh điện tử Tăng áp biến thiên cánh điện tử Turbo tăng áp điều khiển cánh điện tử Tăng áp VGT
Tỷ số nén động cơ
-
16.0:1 - 16.0:1 -
Loại hộp số - AT Tự động MT AT MT AT Tự động
Số lượng cấp số - 5 6 5 6 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 70 - 70 75 70 -
Tốc độ tối đa (km/h) - 190
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.2 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.4 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.6 -
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 3 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập, McPherson MacPherson với thanh cân bằng Độc lập MacPherson McPherson với thanh cân bằng MacPherson Strut Độc lập McPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng Kiểu độc lập, MacPherson MacPherson với thanh cân bằng -
Hệ thống treo sau - Độc lập, đa liên kết Liên kết đa điểm với thanh cân bằng Độc lập đa liên kết Đa liên kết (Multi-link) Độc lập đa liên kết (Multi-link) Liên kết đa điểm với thanh cân bằng Kiểu độc lập, Đa liên kết Liên kết đa điểm với thanh cân bằng -
Phanh trước - Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa -
Phanh sau - Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen Halogen Projector Halogen Halogen projector Halogen Halogen Projector HID/Bi-Xenon Halogen Projector Halogen - Bi-xenon
Cụm đèn sau -
Halogen
-
Ăng ten - Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt - ✕︎ - ✔︎ -
Rửa đèn pha - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện -
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện -
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu -
✔︎
- ✔︎ -
Gạt mưa tự động
-
✔︎ - ✕︎ ✔︎
Giá nóc - ✔︎ - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da Nỉ Da Da cao cấp Da Nỉ Da pha nỉ/thường Da lộn Alcantara cao cấp
Khởi động nút bấm - ✕︎ - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog - Analog kết hợp màn hình LCD -
Chìa khóa thông minh - ✕︎ - ✔︎ -
Vô lăng - Da, Gật gù chỉnh điện, nhớ vị trí - Da, Gật gù chỉnh cơ Bọc da, tích hợp nút điều khiển Da, Gật gù chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh cơ Chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái - Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ - Chỉnh tay - Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40, trượt và ngả lưng Gập 60:40 -
Hàng ghế thứ 3 - Không - Gập 50:50 - Gập 50:50 -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ - ✔︎ -
Điều hòa - Tự động Chỉnh cơ
Tự động
Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Số vùng điều hòa - 2 1 2 2 vùng 2 -
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎ -
Cửa sổ trời - Không - Có. Chỉnh điện Không
Hệ thống lọc không khí - ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ -
Màn hình giải trí - CD/MP3, Radio - CD/MP3, Radio CD/Radio CD/MP3 - DVD 7 inch -
Hệ thống loa - 6 loa 6 6 loa 6 6 loa 6 6 loa 6 JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện, xuống tự động bên lái Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện, xuống tự động bên lái -
Chuẩn kết nối - AUX, USB - AUX, USB AUX - USB, AUX, Bluetooth -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6 - 6 2 12 2 1 2 6
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm - Dây đai 3 điểm, căng đai tự động -
Chống bó cứng phanh (ABS) -
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✔︎ - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ -
Camera - Lùi - Không - Lùi - Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện
-
✔︎ -