Thông số kĩ thuật của xe Hyundai SantaFe năm 2011

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
2 - 2009
Năm bắt đầu thế hệ
2005
Năm kết thúc thế hệ
2012
Mã thế hệ
CM
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng
Diesel
Dung tích động cơ 2359 2199 1995
Hộp số số tự động số tay
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 7 5 7 5 7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4650 4675 4650 4675 4650 4675
Chiều Rộng (mm)
1890
Chiều Cao (mm) 1725 1795 1725 1795 1760 1725 1760
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1615
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 165 200 165 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
Kích thước lốp/lazang 235/65R18 235/65R17 235/65R18 235/60R18 235/65R18 235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1830 - 1830
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2285 - 2285
Dung tích khoang hành lý (lít) - 774 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.4 L Theta II MPi I4 G4KE 2.2L CRDi eVGT (R-Engine) 2.0 L D CRDi-VGT I4
Công suất cực đại (kW) 131 147 135
Công suất cực đại (hp) 176 197 184
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 3800 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 228 435 392
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
1800 - 2500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I Thẳng hàng I
Số lượng xy lanh 4 - 4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước, dọc Phía trước Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm điều khiển điện tử MPi Phun dầu điện tử trực tiếp áp suất cao - Phun dầu điện tử trực tiếp áp suất cao -
Loại tăng áp - Turbo tăng áp điều khiển cánh điện tử Tăng áp biến thiên cánh điện tử Turbo tăng áp điều khiển cánh điện tử Tăng áp biến thiên cánh điện tử
Tỷ số nén động cơ 10.5:1 - 16.0:1 - 16.0:1 -
Loại hộp số Tự động Sàn
Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
75 70 75
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.2 - 6.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.4 - 8.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.6 - 5.6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 3 - Euro 3
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng
Kiểu độc lập, MacPherson MacPherson với thanh cân bằng Kiểu độc lập, MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm với thanh cân bằng
Kiểu độc lập, Đa liên kết Liên kết đa điểm với thanh cân bằng Kiểu độc lập, Đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Projector HID (Bi-Xenon) Halogen Projector HID/Bi-Xenon
Cụm đèn sau -
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt - ✕︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
- ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
- ✔︎ -
Gạt mưa tự động
-
✔︎ - ✔︎
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ Da Nỉ Da cao cấp Da Da cao cấp Da Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog - Analog kết hợp màn hình LCD - Analog kết hợp màn hình LCD
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng Da, Gật gù chỉnh cơ Da Da, Gật gù chỉnh điện, nhớ vị trí Da, Gật gù chỉnh cơ Bọc da, tích hợp nút điều khiển Da, Gật gù chỉnh điện, nhớ vị trí Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện, sưởi Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ, sưởi Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40, trượt và ngả lưng Gập 60:40 Gập 60:40, trượt và ngả lưng
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Không Gập 50:50 - Gập 50:50 -
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa Tự động Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
- ✔︎ -
Số vùng điều hòa 2 1 2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời Không Không Có. Chỉnh điện Có. Chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✕︎ - ✔︎ -
Màn hình giải trí
-
DVD 7 inch - DVD 7 inch
Hệ thống loa 6 6 loa 6 6 loa 10 loa JBL + Subwoofer 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện, xuống tự động bên lái Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện, xuống tự động bên lái Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX, Bluetooth - USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 1 2 6 2 12 6 12
Dây đai an toàn
-
Dây đai 3 điểm, căng đai tự động - Dây đai 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ -
Camera Không Lùi Không - Lùi -
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
- ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
- ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm
✔︎
- ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
- ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện
-
✔︎ - ✔︎