Thông số kĩ thuật của xe Hyundai SantaFe năm 2012

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 2 - 2009 3 2 - 2009 3 2 - 2009
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2005 2012 2005 2012 2005
Năm kết thúc thế hệ 2018 2012 2018 2012 2018 2012
Mã thế hệ DM/NC CM DM/NC CM DM/NC CM
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2359 2199 1995
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 5 7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4690 4650 4690 4675 4690 4650
Chiều Rộng (mm) 1880 1890 1880 1890 1880 1890
Chiều Cao (mm) 1680 1725 1680 1725 1680 1725
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1628 1615 1628 1615 1628 1615
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1639 1620 1639 1620 1639 1620
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 200 - 200 - 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.4 - 5.4 - 5.4
Kích thước lốp/lazang 235/60R18 235/65R18 235/60R18 235/65R17 235/60R19 235/65R18
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Theta II 2.4 MPI 2.4 L Theta II MPi I4 G4KE R 2.2 VGT 2.2L CRDi eVGT (R-Engine) R-Engine 2.0L eVGT 2.0 L D CRDi-VGT I4
Công suất cực đại (kW) 129 131 142 147 135
Công suất cực đại (hp) 174 176 197 184
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 3800 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 227 228 441 435 402 392
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3750 4000 1800 - 2500 1750 - 2750 1800 - 2500
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Đa điểm điều khiển điện tử MPi - Phun dầu điện tử trực tiếp áp suất cao - Phun dầu điện tử trực tiếp áp suất cao
Loại tăng áp - Turbo tăng áp điều khiển cánh điện tử Tăng áp biến thiên điện tử Turbo tăng áp điều khiển cánh điện tử
Tỷ số nén động cơ - 10.5:1 - 16.0:1
Loại hộp số Tự động Sàn Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 75 70 75 70 75 70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 10.9 - 8.7 - 11.0 -
Tốc độ tối đa (km/h) 190 - 203 - 187 -
Chế độ vận hành - Comfort/Normal/Sport -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập kiểu Mc pherson MacPherson với thanh cân bằng Độc lập kiểu Mc pherson MacPherson với thanh cân bằng Độc lập kiểu Mc pherson MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm với thanh cân bằng Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm với thanh cân bằng Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa đặc Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Projector HID - Bi xinon HID/Bi-Xenon
Cụm đèn sau LED - LED Halogen LED Halogen
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, Chỉnh 4 hướng Da, Gật gù chỉnh cơ Bọc da, Chỉnh 4 hướng Da Bọc da, Chỉnh 4 hướng, sưởi Da, Gật gù chỉnh điện, nhớ vị trí
Ghế lái Chỉnh điện 12 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 12 hướng Chỉnh điện, sưởi Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 2 vị trí, suởi, làm mát Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ, sưởi Chỉnh điện, sưởi, làm mát Chỉnh điện, sưởi
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40, có sưởi Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 - Gập 50:50 - Không - Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa 2 1 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cửa sổ trời Không Không Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống loa - 6 - 6 loa 10 loa Actune cao cấp kèm âm-ly rời 10 loa JBL + Subwoofer
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện, xuống tự động bên lái
Chuẩn kết nối AM/FM + CD + MP3 + USB + AUX - AM/FM + CD + MP3 + USB + AUX - AM/FM + CD + MP3 + USB + AUX -
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 1 2 12 6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Camera Không Lùi
Phanh tay điện tử ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎ -