Thông số kĩ thuật của xe Hyundai SantaFe năm 2013

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3
Năm bắt đầu thế hệ 2012
Năm kết thúc thế hệ 2018
Mã thế hệ DM/NC
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2359 2199 1995
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4690
Chiều Rộng (mm) 1880
Chiều Cao (mm) 1680
Chiều dài cơ sở (mm) 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1628
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1639
Kích thước lốp/lazang 235/60R18 235/60R19 235/60R18 235/60R19
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Theta II 2.4 MPI R 2.2 VGT R-Engine 2.0L eVGT
Công suất cực đại (kW) 129 142 135
Công suất cực đại (hp) 174 197 184
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 3800 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 227 441 402
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3750 1800 - 2500 1750 - 2750
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước
Loại tăng áp - Tăng áp biến thiên điện tử
Loại hộp số Tự động Sàn Tự động
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 75
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 10.9 - 11.6 8.7 11.0
Tốc độ tối đa (km/h) 190 - 190 203 187
Chế độ vận hành - Comfort/Normal/Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập kiểu Mc pherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen HID - Bi xinon Halogen HID - Bi xinon
Cụm đèn sau LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da, Chỉnh 4 hướng Bọc da, Chỉnh 4 hướng, sưởi
Ghế lái Chỉnh điện 12 hướng Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, suởi Chỉnh điện 12 hướng Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 2 vị trí, suởi, làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi, làm mát
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40, có sưởi
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama
Hệ thống loa - 10 loa Actune cao cấp kèm âm-ly rời
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Chuẩn kết nối AM/FM + CD + MP3 + USB + AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 6 2 12
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Không Lùi Không Lùi
Phanh tay điện tử ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎