Thông số kĩ thuật của xe Hyundai SantaFe năm 2014

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2012
Năm kết thúc thế hệ
2018
Mã thế hệ
DM/NC
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc - Hàn Quốc - Hàn Quốc - Hàn Quốc - Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2359 2199 1995
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 5 7 5 7 5 7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4690
Chiều Rộng (mm)
1880
Chiều Cao (mm)
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1628
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1639
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 185 - 185 - 185 - 185 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.45 - 5.45 - 5.45 - 5.45 -
Kích thước lốp/lazang 235/60R18 235/60 R18 235/60R19 235/55 R19 235/60R18 235/60 R18 235/60R19 235/55 R19 235/60R19
Trọng lượng bản thân (kg) - 1647 - 1717 - 1647 - 1717 -
Dung tích khoang hành lý (lít) - 534 - 534 - 534 - 534 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Theta II 2.4 MPI 2.4 Theta II MPI Theta II 2.4 MPI 2.4 Theta II MPI R 2.2 VGT R 2.2 CRDI R 2.2 VGT R 2.2 CRDI R-Engine 2.0L eVGT
Công suất cực đại (kW) 129 131 129 131 142 145 142 144.6 135
Công suất cực đại (hp) 174 176 174 176 197 194 197 194 184
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 3800 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 227 441 436 441 436 402
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3750 1800 - 2500 1800-2500 1800 - 2500 1800-2500 1750 - 2750
Kiểu dáng động cơ - I - I - I - I Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 4 - 4 - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước - Phía trước - Phía trước - Phía trước
Loại tăng áp
-
Tăng áp biến thiên điện tử
Loại hộp số Tự động AT Tự động AT Tự động AT Tự động AT Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 75 64 75 64 75 64 75 64 75
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 10.9 - 11.6 - 8.7 - 8.7 - 11.0
Tốc độ tối đa (km/h) 190 203 190 203 190 187
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 9.2 - 11.6 - 7.8 - 8.2 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 12.1 - 15.2 - 10.1 - 10.5 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 7.5 - 9.5 - 6.4 - 6.9 -
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 5 - Euro 5 - Euro 5 - Euro 5 -
Chế độ vận hành - Normal, Comfort, Sport - Normal, Comfort, Sport - Normal, Comfort, Sport - Normal, Comfort, Sport Comfort/Normal/Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập kiểu Mc pherson MacPherson Độc lập kiểu Mc pherson MacPherson Độc lập kiểu Mc pherson MacPherson Độc lập kiểu Mc pherson MacPherson Độc lập kiểu Mc pherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Halogen Projector HID - Bi xinon Halogen Projector Halogen Halogen Projector HID - Bi xinon Halogen Projector HID - Bi xinon
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten - Vây cá - Vây cá - Vây cá - Vây cá -
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog - Analog - Analog - Analog -
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng Bọc da, Chỉnh 4 hướng Da Bọc da, Chỉnh 4 hướng Da Bọc da, Chỉnh 4 hướng Da Bọc da, Chỉnh 4 hướng Da Bọc da, Chỉnh 4 hướng, sưởi
Ghế lái Chỉnh điện 12 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, suởi Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế Chỉnh điện 12 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, suởi Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 2 vị trí, suởi, làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh điện, sưởi, làm mát
Hàng ghế thứ 2 - Gập theo tỷ lệ 40:20:40 - Gập theo tỷ lệ 40:20:40 - Gập theo tỷ lệ 40:20:40 - Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập 60:40, có sưởi
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 2 2 vùng 2 2 vùng 2 2 vùng 2 2 vùng 2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Không có Toàn cảnh Panorama Panorama toàn cảnh Không có Toàn cảnh Panorama Panorama toàn cảnh Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí - DVD 8 inch - DVD 8 inch - DVD 8 inch - DVD 8 inch -
Hệ thống loa - 6 loa - 6 loa - 6 loa - 6 loa 10 loa Actune cao cấp kèm âm-ly rời
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái - 1 chạm ghế lái - 1 chạm ghế lái - 1 chạm ghế lái -
Chuẩn kết nối AM/FM + CD + MP3 + USB + AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM + CD + MP3 + USB + AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM + CD + MP3 + USB + AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM + CD + MP3 + USB + AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM + CD + MP3 + USB + AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 6 2 6 12
Dây đai an toàn - Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera Không Camera lùi Lùi Camera lùi Không Camera lùi Lùi Camera lùi Lùi
Phanh tay điện tử ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎